pyrogen
Danh từ: "pyrogen" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong y học và hóa học, với hai nghĩa chính: 1. Chất gây sốt: Bất kỳ chất nào có thể gây ra sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, thường là các sản phẩm phụ từ vi khuẩn, virus hoặc các phản ứng miễn dịch. 2. Chất dễ cháy: Bất kỳ chất nào có đặc tính dễ bắt lửa hoặc cháy rất nhanh.
Nghĩa y học:
- The injection was contaminated with pyrogens, causing the patient to develop a high fever. (Mũi tiêm bị nhiễm chất gây sốt, khiến bệnh nhân bị sốt cao.)
- Pharmaceutical companies must ensure their products are free of pyrogens to avoid adverse reactions. (Các công ty dược phẩm phải đảm bảo sản phẩm của họ không chứa chất gây sốt để tránh phản ứng bất lợi.)
Nghĩa hóa học:
- Pyrogens like gasoline are highly flammable and require careful storage. (Các chất dễ cháy như xăng rất dễ bắt lửa và cần được bảo quản cẩn thận.)
- The lab identified several pyrogens in the chemical mixture. (Phòng thí nghiệm đã xác định một số chất dễ cháy trong hỗn hợp hóa chất.)
Trong y học: "pyrogen" thường được nhắc đến trong bối cảnh kiểm soát chất lượng thuốc tiêm, nơi các xét nghiệm pyrogen (pyrogen tests) được thực hiện để đảm bảo an toàn.
- The pyrogen test is a critical step in vaccine production. (Xét nghiệm chất gây sốt là một bước quan trọng trong sản xuất vắc-xin.)
Trong hóa học: "pyrogen" có thể liên quan đến các phản ứng đốt cháy hoặc các chất xúc tác quá trình cháy.
- Certain pyrogens are used as accelerants in industrial processes. (Một số chất dễ cháy được sử dụng làm chất xúc tác trong các quy trình công nghiệp.)
- Pyrogenic (tính từ): thuộc về hoặc gây ra bởi chất gây sốt hoặc chất dễ cháy.
- The pyrogenic reaction in the patient was severe. (Phản ứng gây sốt ở bệnh nhân rất nghiêm trọng.)
- Pyrogenicity (danh từ): khả năng gây sốt hoặc gây cháy.
- The pyrogenicity of the substance was tested in the lab. (Khả năng gây sốt của chất này đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- Đối với nghĩa "chất gây sốt": fever-inducing agent, pyretic substance.
- Đối với nghĩa "chất dễ cháy": inflammable material, combustible.
Không có cụm động từ phổ biến với "pyrogen" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến với "pyrogen" vì từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.