parlay
/'pɑ:lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh cuộc liên hoàn: Một loạt các vụ đánh cược trong đó số tiền thắng từ vụ cược trước được dùng làm tiền cược cho vụ cược tiếp theo.
- Động từ:
- Đánh cuộc liên hoàn: Hành động sử dụng số tiền thắng cược từ một vụ cược để làm tiền cược cho vụ cược tiếp theo.
- Phát triển, nhân lên (một lợi thế nhỏ thành thành công lớn hơn): (Nghĩa mở rộng) Hành động biến một lợi thế, tài sản hoặc thành công nhỏ ban đầu thành một thứ lớn hơn và có giá trị hơn nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He won a huge amount of money on a risky parlay. (Anh ta thắng một khoản tiền khổng lồ từ một vụ đánh cuộc liên hoàn mạo hiểm.)
- Động từ (nghĩa đánh cược):
- He decided to parlay his winnings from the first race into a bet on the next one. (Anh ta quyết định đánh cuộc liên hoàn số tiền thắng từ cuộc đua đầu tiên vào một vụ cược cho cuộc đua tiếp theo.)
- Động từ (nghĩa phát triển):
- She managed to parlay her internship into a full-time job. (Cô ấy đã thành công trong việc phát triển kỳ thực tập của mình thành một công việc toàn thời gian.)
- The company hopes to parlay its early success into market dominance. (Công ty hy vọng có thể nhân lên thành công ban đầu của mình để chiếm lĩnh thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To parlay something into something (else)": Mẫu câu phổ biến để diễn tả việc chuyển hóa hoặc phát triển một thứ thành một thứ khác lớn hơn, tốt hơn.
- He parlayed his fame as an athlete into a successful acting career. (Anh ấy đã chuyển hóa danh tiếng của một vận động viên thành một sự nghiệp diễn xuất thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Accumulator (n, Anh-Anh): Một loại cược liên hoàn tương tự như "parlay".
- Leverage (v): Sử dụng một thứ (như ảnh hưởng, vốn) để đạt được lợi ích lớn hơn, tương tự nghĩa mở rộng của "parlay".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đánh cược): Accumulator bet, combo bet.
- Động từ (nghĩa phát triển): Capitalize on, leverage, build on, expand, develop.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "parlay [A] into [B]").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parlay" một cách cố định.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đánh cuộc
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh cuộc