pearly

/'pə:li/
Học thuật
Thân thiện
pearly

A child smiles, showing a pearly tooth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Long lanh, óng ánh như ngọc trai: Có vẻ ngoài sáng bóng, mịn màng phản chiếu ánh sáng nhẹ nhàng, giống như bề mặt của một viên ngọc trai.
    • màu trắng ngà, trắng ngọc trai: Màu trắng sáng, ấm áp tinh khiết, tương tự như màu của ngọc trai tự nhiên.
    • Được trang trí bằng ngọc trai hoặc có vẻ ngoài giống ngọc trai: đính ngọc trai hoặc đặc điểm bề mặt giống với ngọc trai.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy độ óng ánh long lanh như ngọc trai.)
  • (Sương sớm khiến mạng nhện có vẻ ngoài long lanh như ngọc trai.)
  • (Anh ấy ngưỡng mộ hàm răng trắng ngà của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearly gates": Cổng Thiên Đàng (thường được miêu tả trong nghệ thuật văn hóa dân gian những cánh cổng làm bằng ngọc trai lấp lánh, biểu tượng cho lối vào thiên đường).
    • In many stories, Saint Peter guards the pearly gates. (Trong nhiều câu chuyện, Thánh Peter canh giữ cổng Thiên Đàng.)
  • "Pearly whites": (Cách nói thân mật, không trang trọng) Hàm răng trắng sáng, khỏe mạnh.
    • Remember to brush your teeth to keep your pearly whites shining! (Hãy nhớ đánh răng để giữ cho hàm răng trắng sáng của bạn luôn lấp lánh!)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl (n): Ngọc trai.
    • A string of pearls. (Một chuỗi ngọc trai.)
  • Pearlescent (adj): ánh ngọc trai, óng ánh nhiều màu như xà cừ (thường dùng để mô tả sơn xe hoặc mỹ phẩm).
    • The car was painted in a beautiful pearlescent white. (Chiếc xe được sơn màu trắng ánh ngọc trai rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridescent: Óng ánh, ánh cầu vồng (như bong bóng phòng).
  • Nacreous: Có vẻ ngoài như xà cừ, như lớp lóng lánh bên trong vỏ trai.
  • Opalescent: ánh sáng lấp lánh nhiều màu như đá opal.
Thành ngữ liên quan
  • "Pearly king/queen": Một truyền thống của tầng lớp lao động ở London (Anh), nơi các "vua" "hoàng hậu" mặc trang phục được đính cúc áo bằng ngọc trai (pearl buttons).
    • The Pearly Kings and Queens collect money for charity. (Các "Vua" "Hoàng hậu" trang phục cúc ngọc trai quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
pearly

A child smiles, showing a pearly tooth.

tính từ
  1. long lanh như hạt ngọc trai
  2. đính ngọc trai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự