pearly

/'pə:li/
tính từ
  1. long lanh như hạt ngọc trai
  2. đính ngọc trai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

pearly
A child smiles, showing a pearly tooth.