parly

/'pɑ:li/
Học thuật
Thân thiện
parly

A family boards the parly train for a day in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Tàu giá rẻ: "Parly" từ lóng, viết tắt của "parliamentary train", dùng để chỉ một chuyến tàu hỏa giá vé rất thấp, thường chạy chậm ít tiện nghi, được vận hành theo quy định của nghị viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took the parly to save money on our trip. (Chúng tôi đi chuyến tàu giá rẻ để tiết kiệm tiền cho chuyến đi.)
    • The parly only runs once a day on this route. (Chuyến tàu giá rẻ chỉ chạy một lần mỗi ngày trên tuyến đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch the parly": bắt chuyến tàu giá rẻ.
    • If you want to get there cheaply, you should catch the parly. (Nếu bạn muốn đến đó một cách rẻ tiền, bạn nên bắt chuyến tàu giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary train (n): tàu hỏa nghị viện (tên đầy đủ, ít dùng trong khẩu ngữ).
    • The law once required a parliamentary train on every line. (Luật từng yêu cầu phải một chuyến tàu nghị viện trên mỗi tuyến đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow train: tàu chạy chậm, tàu địa phương.
  • Cheap train: tàu giá rẻ.
parly

A family boards the parly train for a day in the city.

danh từ
  1. (từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary)