Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • nghị viện; nghị trường
  • (the parliament) nghị viện Anh
    • to summon Parliament
      triệu tập nghị viện
  • member of Parliament
    • (viết tắt) nghị sĩ
    • bánh gừng giòn ((cũng) parliament cake)
Related words
Related search result for "parliament"
Comments and discussion on the word "parliament"