parliament

/'pɑ:ləmənt/
Học thuật
Thân thiện
parliament

A family plays a game of parliament at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghị viện, Quốc hội: Cơ quan lập pháp tối caomột số quốc gia, đặc biệt các nước theo hệ thống chính trị Westminster, nhiệm vụ thảo luận thông qua luật pháp.
    • Nghị trường: Tòa nhà hoặc địa điểm nơi nghị viện họp.
    • (The Parliament) Nghị viện Anh: Chỉ cụ thể cơ quan lập pháp của Vương quốc Anh, bao gồm Hạ viện Thượng viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law was debated in parliament for weeks. (Luật mới đã được tranh luận tại nghị viện trong nhiều tuần.)
    • She was elected to the Australian Parliament. ( ấy đã được bầu vào Nghị viện Úc.)
    • The issue was raised during a session of Parliament. (Vấn đề đã được đưa ra trong một phiên họp của Nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dissolve parliament": Giải tán nghị viện (thường do nguyên thủ quốc gia thực hiện trước một cuộc tổng tuyển cử).

    • The Prime Minister asked the Queen to dissolve Parliament. (Thủ tướng đã yêu cầu Nữ hoàng giải tán Nghị viện.)
  • "To open parliament": Khai mạc nghị viện (nghi thức chính thức bắt đầu một khóa họp mới).

    • The King will open the new session of parliament next week. (Nhà vua sẽ khai mạc khóa họp mới của nghị viện vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary (tính từ): thuộc về nghị viện.

    • Parliamentary procedure (thủ tục nghị viện), parliamentary democracy (nền dân chủ nghị viện).
  • Parliamentarian (danh từ): nghị sĩ; chuyên gia về quy tắc thủ tục nghị viện.

    • He is a seasoned parliamentarian. (Ông ấy một nghị sĩ dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislature: cơ quan lập pháp (từ tổng quát hơn).
  • Congress: quốc hội (dùng cho một số nước như Mỹ).
  • Diet: nghị viện (tên gọimột số nước như Nhật Bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'parliament')

Thành ngữ liên quan
  • "A hung parliament": Một nghị viện treo (khi không đảng nào giành được đa số tuyệt đối ghế trong nghị viện sau một cuộc tổng tuyển cử).

    • The election resulted in a hung parliament. (Cuộc bầu cử dẫn đến một nghị viện treo.)
  • "Member of Parliament (MP)": Nghị sĩ (thành viên của nghị viện, đặc biệt Hạ viện Anh).

    • She is the MP for this constituency. ( ấy nghị sĩ đại diện cho khu vực bầu cử này.)
parliament

A family plays a game of parliament at the kitchen table.

danh từ
  1. nghị viện; nghị trường
  2. (the parliament) nghị viện Anh
    • to summon Parliament
      triệu tập nghị viện

Idioms

  • member of Parliament
    (viết tắt) nghị sĩ