parliamentary
/,pɑ:lə'mentəri/ Cách viết khác : (parliamentarian) /,pɑ:ləmen'teəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nghị viện, nghị trường: Liên quan đến cơ quan lập pháp (nghị viện/quốc hội), các quy trình, thủ tục hoặc nguyên tắc của nó.
- Theo thể thức nghị viện: Tuân thủ các quy tắc và tập quán của một hội đồng lập pháp hoặc một phiên thảo luận chính thức.
- Do nghị viện thiết lập hoặc ban hành: Được tạo ra hoặc có thẩm quyền từ nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has a parliamentary system of government. (Quốc gia đó có hệ thống chính phủ nghị viện.)
- They are debating a new parliamentary procedure. (Họ đang tranh luận về một thủ tục nghị viện mới.)
- The investigation was conducted by a parliamentary committee. (Cuộc điều tra được tiến hành bởi một ủy ban của nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parliamentary democracy": Nền dân chủ nghị viện, một hệ thống chính phủ trong đó đảng chiếm đa số trong nghị viện thành lập chính phủ.
- The United Kingdom is a constitutional monarchy and a parliamentary democracy. (Vương quốc Anh là một quốc gia quân chủ lập hiến và một nền dân chủ nghị viện.)
"Parliamentary immunity/privilege": Quyền miễn trừ/đặc quyền nghị viện, quyền được bảo vệ của nghị sĩ khỏi bị kiện vì những phát biểu trong nghị trường.
- The senator spoke under parliamentary privilege. (Thượng nghị sĩ đã phát biểu dưới sự bảo vệ của đặc quyền nghị viện.)
"Parliamentary language": Ngôn ngữ nghị viện; cách nói năng lịch sự, có phép tắc, phù hợp với các quy tắc ứng xử trong nghị trường.
- The speaker reminded the members to use parliamentary language during the debate. (Chủ tọa nhắc nhở các thành viên sử dụng ngôn ngữ nghị viện trong suốt cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Parliament (n): Nghị viện, quốc hội.
- The issue was debated in parliament. (Vấn đề đã được tranh luận trong nghị viện.)
Parliamentarian (n): 1. Nghị sĩ, thành viên nghị viện. 2. Chuyên gia về quy tắc nghị trường.
- He is a veteran parliamentarian with 30 years of experience. (Ông ấy là một nghị sĩ kỳ cựu với 30 năm kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Legislative (adj): (thuộc về) lập pháp.
- Congressional (adj): (thuộc về) quốc hội (đặc biệt dùng cho Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "parliamentary")
Thành ngữ liên quan
- An old parliamentary hand: Một nghị sĩ già đời, có nhiều kinh nghiệm nghị trường.
- As an old parliamentary hand, he knows all the procedural tricks. (Là một nghị sĩ già đời, ông ấy biết tất cả các mẹo thủ tục.)
tính từ
- (thuộc) nghị trường; của nghị viện
- old parliamentary handtay nghị sĩ già đời, nghị sĩ có nhiều kinh nghiệm nghị trường
- (thuộc) nghị viện Anh; do nghị viện Anh ban bố
- có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện Anh (lời lẽ)
- (thông tục) lịch sự
Idioms
- parliamentary train(từ cổ,nghĩa cổ) xe lửa rẻ tiền (giá vé không quá một penni một dặm)