perlier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến ngọc trai, thuộc về ngọc trai: Từ này mô tả những thứ liên kết với ngọc trai, chẳng hạn như công nghiệp, hoạt động hoặc sinh vật sản xuất ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie perlière est importante pour l'économie de cette région. (Ngành công nghiệp ngọc trai rất quan trọng đối với nền kinh tế của vùng này.)
    • Une huître perlière peut produire une perle naturelle. (Một con trai ngọc có thể sản xuất ra một viên ngọc trai tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferme perlière": trại nuôi cấy ngọc trai.
    • Ils ont visité une ferme perlière pour voir le processus de culture. (Họ đã thăm một trại nuôi cấy ngọc trai để xem quy trình nuôi cấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Perle (danh từ): ngọc trai.

    • Elle porte un collier de perles. ( ấy đeo một chuỗi ngọc trai.)
  • Perlier (danh từ, ít phổ biến hơn): người buôn bán ngọc trai hoặc thợ làm đồ ngọc trai.

    • C'est un perlier renommé de Paris. (Ông ấymột thợ kim hoàn ngọc trai nổi tiếng ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Nacré (tính từ): ánh ngọc trai, lấp lánh như ngọc trai (thường dùng để mô tả màu sắc hoặc bề mặt).
  • Conchylicole (tính từ): liên quan đến nuôi trồng động vật thân mềm (nghề nuôi trai, ...), có thể bao hàm nghề nuôi trai ngọc.
Lưu ý
  • Từ "perlier" chủ yếu được sử dụng như một tính từ thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành như "industrie perlière" (công nghiệp ngọc trai) hoặc "huître perlière" (con trai ngọc). hiếm khi được dùng độc lập.
tính từ
  1. xem perle
    • Industrie perlière
      công nghiệp hại trai
    • Huître perlière
      con trai ngọc