parleur

Học thuật
Thân thiện
parleur

Un grand parleur captive son auditoire avec une histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nói: Chỉ một người đang thực hiện hành động nói, một người phát ngôn. Từ này thường được sử dụng trong các cụm từ cố định để mô tả đặc điểm hoặc khả năng nói của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un grand parleur. (Anh ấymột người nói giỏi.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un beau parleur. (Hãy coi chừng hắn, đómột kẻ nói khéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grand parleur": người nói giỏi, người có tài hùng biện.

    • En politique, il faut souvent être un grand parleur. (Trong chính trị, người ta thường phảimột người nói giỏi.)
  • "beau parleur": người nói khéo, người có tài ăn nói (thường mang hàm ý không trung thực, chỉ giỏi nói suông).

    • Ne te laisse pas berner par ce beau parleur. (Đừng để bị lừa bởi tên nói khéo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Parleuse (danh từ giống cái): người nói (nữ giới). Đâydạng thức giống cái của "parleur".

    • Elle est une belle parleuse. ( ấymột người nói (nữ) khéo.)
  • Parler (động từ): nói.

    • Il faut parler clairement. (Phải nói rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orateur: nhà hùng biện, diễn giả (trang trọng hơn, thường chỉ người nói trước công chúng).
  • Discoureur: người thích nói dài dòng (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Auditeur: người nghe.
  • Silencieux: người trầm lặng, ít nói.
parleur

Un grand parleur captive son auditoire avec une histoire.

danh từ giống đực
  1. người nói
    • Un grand parleur
      người nói giỏi
    • beau parleur
      người nói khéo

Từ chứa "parleur"

Từ có nhắc đến "parleur"