perler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nhỏ giọt, thành giọt: Chỉ chất lỏng chảy ra từng giọt nhỏ hoặc đọng lại thành hình giọt.
    • Lấp lánh như hạt ngọc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ thứ đó lấp lánh, long lanh, có vẻ đẹp tinh tế.
  2. Ngoại động từ:

    • Trau chuốt, làm cho tinh xảo: Làm việcđó một cách tỉ mỉ, cẩn thận để đạt đến độ hoàn hảo, đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La rosée perle sur les pétales. (Sương đọng thành giọt trên những cánh hoa.)
    • La sueur perle à son front. (Mồ hôi nhỏ giọt trên trán ấy.)
    • Ses yeux perlaient de larmes. (Đôi mắt ấy lấp lánh những giọt nước mắt.)
    • Le givre perle sur les vitres. (Sương giá lấp lánh như hạt ngọc trên cửa kính.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a perlé chaque détail de son récit. ( ấy đã trau chuốt từng chi tiết trong câu chuyện của mình.)
    • L'artisan perle les bords du vase avec soin. (Người thợ thủ công tỉ mỉ trau chuốt các mép của chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire perler": Làm cho đọng thành giọt, làm cho lấp lánh.

    • Le froid fait perler la condensation sur la fenêtre. (Cái lạnh làm cho hơi nước ngưng tụ thành giọt trên cửa sổ.)
  • "Être perlé de...": Được điểm xuyết bởi những thứ lấp lánh như hạt ngọc (thường dùng trong văn chương).

    • Sa robe noire était perlée de gouttes de pluie. (Chiếc váy đen của ấy được điểm xuyết bởi những giọt mưa lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Perlé, e (tính từ): dạng hạt ngọc, lấp lánh; được trau chuốt kỹ lưỡng.

    • Un style perlé (Một phong cách trau chuốt).
    • Une nacre perlée (Một lớp xà cừ lấp lánh).
  • Perlage (danh từ): Sự tạo thành giọt; (trong thủ công) kỹ thuật trang trí bằng các hạt tròn nhỏ.

  • Perlure (danh từ): (Y học) Sự hình thành các hạt nhỏ (trong bệnh lao).

Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nhỏ giọt): (nhỏ giọt), (rỉ ra).
  • Ngoại động từ (trau chuốt): (mài giũa, làm bóng), (chăm chút), (hoàn thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "perler".

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des perles de sueur": (Nghĩa đen: những hạt mồ hôi như ngọc). Cách nói văn chương để chỉ việc đổ mồ hôi nhiều, thường do nóng, sợ hãi hoặc gắng sức.
    • Après la course, il avait des perles de sueur sur le visage. (Sau cuộc đua, anh ấy những giọt mồ hôi lấm tấm trên mặt.)
ngoại động từ
  1. trau chuốt
    • perler un ouvrage
      trau chuốt một tác phẩm
nội động từ
  1. nhỏ giọt
  2. thành giọt
    • La sueur lui perle au front
      mồ hôi thành giọt trên trán anh ta

Từ chứa "perler"

Từ có nhắc đến "perler"