parosamia

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn khứu giác, một dạng rối loạn trong đó khả năng ngửi bị sai lệch, khiến người bệnh cảm nhận mùi hương khác với thực tế (thường mùi khó chịu thay vì mùi dễ chịu).

dụ sử dụng
  • (Sau chấn thương đầu, bệnh nhân mắc chứng parosamia không còn có thể thưởng thức mùi hương của hoa nữa.)
  • (Parosamia có thể tác dụng phụ tạm thời của một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from parosamia": mắc chứng rối loạn khứu giác.
    • Many patients with COVID-19 suffer from parosmia. (Nhiều bệnh nhân COVID-19 mắc chứng parosamia.)
  • "parosamia-related symptoms": các triệu chứng liên quan đến rối loạn khứu giác.
    • Parosamia-related symptoms often improve over time. (Các triệu chứng liên quan đến parosamia thường cải thiện theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Parosmia (n): dạng viết khác, thường dùng phổ biến hơn.
  • Anosmia (n): mất hoàn toàn khứu giác.
  • Hyposmia (n): giảm khả năng ngửi.
  • Phantosmia (n): ngửi thấy mùi ảo giác (không nguồn gốc thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn khứu giác (olfactory disorder): thuật ngữ chung chỉ các vấn đề về ngửi.
  • Biến dạng khứu giác (olfactory distortion): mô tả chính xác hơn hiện tượng cảm nhận sai mùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smell off: ngửi thấy mùi lạ, khác thường.
    • I think I smell off; maybe I have parosamia. (Tôi nghĩ tôi ngửi thấy mùi lạ; có lẽ tôi bị parosamia.)
Thành ngữ liên quan
  • A nose for something (không liên quan trực tiếp): khả năng phát hiện điều đó.
    • She has a nose for trouble. ( ấy khả năng phát hiện rắc rối.)