prosom

prosom

A patient takes a prosom tablet before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thuốc ngủ thường được đơn (tên thương mại ProSom): "prosom" một loại thuốc an thần, giúp điều trị chứng mất ngủ, thường được sử dụng dưới tên gọi ProSom.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn prosom để giúp ấy điều trị chứng mất ngủ.)
  • (Anh ấy đã uống một viên prosom trước khi đi ngủ để đảm bảo một giấc ngủ ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on prosom": đang dùng thuốc prosom.

    • She has been on prosom for a month to manage her sleep disorder. ( ấy đã dùng prosom trong một tháng để kiểm soát chứng rối loạn giấc ngủ của mình.)
  • "prosom dosage": liều lượng của prosom.

    • The prosom dosage should be adjusted by a healthcare professional. (Liều lượng prosom cần được điều chỉnh bởi chuyên gia y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • ProSom (danh từ riêng): tên thương mại của thuốc prosom.

    • ProSom is a brand name for the drug prosom. (ProSom tên thương hiệu của thuốc prosom.)
  • Thuốc ngủ (danh từ): từ chung để chỉ các loại thuốc gây ngủ.

    • nhiều loại thuốc ngủ khác nhau, nhưng prosom một trong số đó. (There are many different sleeping pills, but prosom is one of them.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: một loại thuốc làm dịu thần kinh, giúp dễ ngủ.

    • Prosom một loại thuốc an thần thường được đơn. (Prosom is a commonly prescribed sedative.)
  • Thuốc gây ngủ: một loại thuốc tác dụng gây ngủ.

    • Bác sĩ khuyên dùng prosom như một loại thuốc gây ngủ. (The doctor recommended prosom as a sleeping aid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • đơn prosom: hành động bác sĩ viết đơn thuốc prosom.

    • Bác sĩ đơn prosom cho bệnh nhân mất ngủ. (The doctor prescribed prosom for the insomniac patient.)
  • Dùng prosom: hành động uống prosom.

    • Bệnh nhân nên dùng prosom theo chỉ dẫn của bác sĩ. (The patient should take prosom as directed by the doctor.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngủ như prosom: một cách nói ẩn dụ để chỉ giấc ngủ sâu ngon nhờ thuốc.

    • Sau khi uống prosom, anh ấy ngủ như prosom suốt đêm. (After taking prosom, he slept like a log all night.)
  • Liều prosom cuối cùng: cụm từ chỉ lần cuối cùng dùng prosom trước khi ngừng thuốc.

    • Đây liều prosom cuối cùng của tôi, sau đó tôi sẽ ngừng dùng thuốc. (This is my last dose of prosom, after which I will stop taking the medication.)