parqueterie

parqueterie

The artisan carefully fits a piece of parqueterie into the intricate floor design.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật lát gỗ nghệ thuật: "parqueterie" chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật lát sàn bằng các mảnh gỗ nhỏ được cắt ghép lại thành các hoa văn hình học trang trí. - Sàn gỗ ghép hoa văn: "parqueterie" cũng dùng để chỉ chính sàn nhà được làm bằng kỹ thuật này, thường thấy trong các lâu đài, dinh thự cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Phòng khiêu vũ của cung điện sàn gỗ ghép hoa văn tinh xảo.)
  • (Kỹ thuật lát gỗ nghệ thuật đòi hỏi tay nghề thủ công cao để tạo ra các hoa văn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laid in parqueterie": được lát bằng kỹ thuật ghép gỗ nghệ thuật.
    • The floor of the grand hall was laid in parqueterie. (Sàn của đại sảnh được lát bằng kỹ thuật ghép gỗ nghệ thuật.)
  • "parqueterie pattern": hoa văn ghép gỗ.
    • The parqueterie pattern in this room is a classic herringbone design. (Hoa văn ghép gỗ trong căn phòng này thiết kế xương cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Parquet (danh từ): sàn gỗ ghép (thường dùng để chỉ sàn gỗ nói chung, không nhất thiết hoa văn phức tạp).
    • The parquet floor in the library is made of oak. (Sàn gỗ ghép trong thư viện được làm từ gỗ sồi.)
  • Parquetry (danh từ): dạng viết khác của "parqueterie", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Parquetry is a traditional art form in European architecture. (Kỹ thuật ghép gỗ một loại hình nghệ thuật truyền thống trong kiến trúc châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlay: kỹ thuật khảm (có thể dùng cho gỗ, ngà voi, hoặc các vật liệu khác).
  • Marquetry: kỹ thuật khảm gỗ trang trí (thường dùng trên đồ nội thất, khác với "parqueterie" dùng cho sàn nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parqueterie". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - "to lay parqueterie": lát sàn gỗ ghép hoa văn. - The craftsmen spent weeks laying parqueterie in the mansion. (Những người thợ đã dành nhiều tuần để lát sàn gỗ ghép hoa văn trong dinh thự.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parqueterie".