part-timer

/,pɑ:t'taimə/
Học thuật
Thân thiện
part-timer

A part-timer serves customers at the local coffee shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc bán thời gian: Một người làm công việc số giờ làm việc ít hơn so với một tuần làm việc toàn thời gian tiêu chuẩn. Công việc này thường không đầy đủ các quyền lợi như nhân viên chính thức.
    • Người làm việc không trọn ngày công: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh việc không làm đủ số giờ của một ngày làm việc tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The café hires several part-timers to work during the busy lunch hours. (Quán cà phê thuê một số người làm bán thời gian để làm việc trong giờ ăn trưa đông khách.)
    • She is a part-timer at the library while studying at university. ( ấy một người làm bán thời gianthư viện trong khi học đại học.)
    • Many students work as part-timers to gain experience and earn extra money. (Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian để tích lũy kinh nghiệm kiếm thêm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế lao động để phân biệt với "full-timer" (người làm toàn thời gian). mô tả một hình thức việc làm linh hoạt.
  • Trong một số ngữ cảnh hoặc nhất định, "part-timer" có thể mang sắc thái chỉ tình trạng việc làm không ổn định hoặc thiếu thốn, nhưng trong cách dùng hiện đại phổ biến, chủ yếu mô tả một sự lựa chọn làm việc.
Biến thể từ gần giống
  • Part-time (tính từ/trạng từ): bán thời gian.
    • She has a part-time job. ( ấy một công việc bán thời gian.)
    • He works part-time. (Anh ấy làm việc bán thời gian.)
  • Full-timer (danh từ): người làm việc toàn thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Temporary worker: nhân viên tạm thời (có thể có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hợp đồng ngắn hạn).
  • Casual worker: nhân viên làm việc theo ca, không thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Full-time employee: nhân viên toàn thời gian.
  • Permanent staff: nhân viên chính thức, biên chế.
part-timer

A part-timer serves customers at the local coffee shop.

danh từ
  1. (thông tục) người chỉ công ăn việc làm không trọn ngày công, người nửa thất nghiệp