partant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đi, người rời đi: Chỉ người đang rời khỏi một nơi nào đó.
- Người xuất phát, vận động viên tham gia cuộc đua: Chỉ người tham gia vào một cuộc thi đấu thể thao (như đua xe đạp, chạy việt dã...), đặc biệt nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu.
Liên từ:
- Do đó, vì vậy, bởi thế: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ kết quả hoặc hệ quả logic từ một nguyên nhân đã được nêu trước đó. Đây là cách dùng cổ điển, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- À la gare, on distingue les arrivants des partants. (Ở nhà ga, người ta phân biệt người đến với người đi.)
- Il y a cinquante partants pour cette course cycliste. (Có năm mươi vận động viên xuất phát cho cuộc đua xe đạp này.)
Liên từ:
- Il a refusé notre offre, partant toute négociation est impossible. (Anh ta đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi, do đó mọi cuộc đàm phán là không thể.)
- Plus de budget, partant plus de projets. (Không còn ngân sách, vì vậy không còn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bon partant": Là người có khởi đầu tốt, xuất phát tốt (trong thể thao hoặc công việc).
- Ce coureur est un bon partant, il prend souvent la tête au début de la course. (Vận động viên chạy này là một người xuất phát tốt, anh ấy thường dẫn đầu ngay từ đầu cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Partir (động từ): Đi, rời đi.
- Il doit partir tôt demain. (Anh ấy phải đi sớm vào ngày mai.)
- Départ (danh từ giống đực): Sự khởi hành, sự xuất phát.
- Le départ du train est à 8h. (Giờ khởi hành của tàu là 8 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (người xuất phát, ít dùng), (đối thủ, người tham gia thi đấu).
- Liên từ: (vậy nên), (do đó), (như vậy), (bởi vậy).
Thành ngữ liên quan
- "Être un mauvais partant": Là người có khởi đầu tồi, xuất phát không tốt.
- Notre équipe est un mauvais partant cette saison. (Đội của chúng tôi là một đội xuất phát tồi trong mùa giải này.)
liên từ
- do đó
- Plus d'amour, partant plus de joiekhông còn tình yêu, do đó không còn niềm vui
danh từ giống đực
- người đi
- Les arrivants et les partantsngười đến và người đi
- người xuất phát (trong cuộc đua xe đạp, cuộc chạy việt dã...)