portant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mang, chịu tải: Dùng để mô tả một bộ phận hoặc cấu trúc có chức năng nâng đỡ, chịu lực.
- Khỏe mạnh: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt (thường trong cụm từ cố định).
Danh từ giống đực:
- Quai, tay cầm: Phần của một vật dụng (như hòm, vali) dùng để xách hoặc mang.
- (Sân khấu) Cột chống, giá đỡ phông: Cấu trúc dùng để giữ phông nền trên sân khấu.
- Cọc, trụ: Vật dùng để buộc thuyền (cọc chèo) hoặc làm trụ đỡ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mur portant (Một bức tường chịu lực.)
- Il est bien portant. (Anh ấy khỏe mạnh.)
Danh từ giống đực:
- Le portant de la valise est cassé. (Quai xách của chiếc vali bị gãy.)
- Les techniciens déplacent les portants sur scène. (Các kỹ thuật viên đang di chuyển các giá đỡ phông trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
À bout portant: Ở cự ly rất gần, sát nút (thường dùng khi bắn súng hoặc nói về khoảng cách).
- Il a tiré à bout portant. (Hắn đã bắn ở cự ly rất gần.)
Bien portant / Mal portant: Những cụm từ cố định để chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc yếu.
- Une personne mal portante (Một người ốm yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Porter (động từ): Mang, vác, đeo.
- Portance (danh từ giống cái): Lực nâng (trong hàng không), khả năng chịu tải.
- Portatif/Portative (tính từ): Xách tay, di động.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (mang/chịu tải): Soutenant (chống đỡ), supportant (chịu đựng, nâng đỡ).
- Tính từ (khỏe mạnh): En bonne santé (có sức khỏe tốt), vigoureux (cường tráng).
- Danh từ (quai): Poignée (tay cầm), anse (quai, tay cầm của cốc, bình).
- Danh từ (cọc): Pieu (cọc), poteau (cột).
Cụm từ cố định liên quan
- Les bien portants: Những người khỏe mạnh (danh từ hóa từ tính từ).
- Une politique pour les bien portants et les malades. (Một chính sách cho cả người khỏe mạnh và người bệnh.)
tính từ
- mang, chịu tải
- Roue portantebánh chịu tải
- à bout portantxem bout
- bien portantmạnh khỏe
- mal portantốm yếu
danh từ giống đực
- quai (hòm)
- (sân khấu) cái chống phông
- cọc chèo
- les bien portantsnhững người khỏe mạnh