particoloured

/'pɑ:ti,kʌləd/ Cách viết khác : (party-coloured) /'pɑ:ti,kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
particoloured

The jester wore a particoloured costume of bright diamonds and triangles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn màu, nhiều màu, nhiều mảng màu khác nhau: Dùng để mô tả một vật, một bề mặt hoặc một sinh vật nhiều màu sắc khác nhau được phân bố thành từng mảng, từng phần rõ rệt, thường sự kết hợp của hai hoặc nhiều màu tương phản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jester wore a particoloured costume of red and yellow. (Chú hề mặc một bộ trang phục lẫn màu đỏ vàng.)
    • We saw a particoloured butterfly in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con bướm nhiều màu trong vườn.)
    • The quilt was made from particoloured patches of fabric. (Chiếc chăn được làm từ những mảnh vải nhiều màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particoloured" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả tính trang trọng hơn so với các từ thông dụng khác như "multicoloured".
    • The artist had a particoloured palette, reflecting his vibrant imagination. (Người họa sĩ một bảng màu lẫn lộn, phản ánh trí tưởng tượng sống động của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Parti-coloured (adj): Cách viết khác ( dấu gạch nối) của "particoloured", cùng nghĩa.
  • Multicoloured (adj): Nhiều màu (nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh vào các mảng màu riêng biệt).
  • Variegated (adj): nhiều màu sắc hoặc sắc thái khác nhau, thường dùng cho cây hoặc bề mặt.
  • Piebald (adj): Khoang trắng đen (thường dùng cho ngựa hoặc động vật).
  • Motley (adj): Hỗn tạp nhiều màu, nhiều loại.
Từ đồng nghĩa
  • Multicoloured: nhiều màu.
  • Variegated: loang lổ, nhiều màu.
  • Motley: lốm đốm, hỗn tạp.
  • Pied: đốm màu (đặc biệt đen trắng).
  • Two-tone: hai tông màu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "particoloured". Tuy nhiên, khái niệm về màu sắc lẫn lộn có thể xuất hiện trong các thành ngữ mô tả sự đa dạng hoặc hỗn độn.
    • A coat of many colours: (Áo choàng nhiều màu sắc - một thành ngữ/câu chuyện Kinh Thánh, ám chỉ sự đa dạng đặc biệt).
particoloured

The jester wore a particoloured costume of bright diamonds and triangles.

tính từ
  1. lẫn màu, nhiều màu