forage

/'fɔridʤ/
Học thuật
Thân thiện
forage

The squirrel forages for nuts in the autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ăn thô cho gia súc: Chỉ các loại thức ăn như cỏ, cỏ khô, hoặc thực vật khác động vật chăn nuôi ăn trực tiếp từ đồng cỏ hoặc được thu hoạch về.
    • Hành động tìm kiếm thức ăn: Chỉ việc đi tìm kiếm thức ăn hoặc nguồn cung cấp, thường dùng cho cả động vật con người trong bối cảnh tìm kiếm lương thực.
  2. Động từ:

    • Kiếm ăn, tìm thức ăn: Hành động của động vật (hoặc đôi khi con người) đi lang thang để tìm ăn thức ăn sẵn trong tự nhiên.
    • Lục lọi, tìm tòi: Hành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng có thể lộn xộn để tìm thứ đó cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer stored enough forage for the cattle during winter. (Người nông dân đã dự trữ đủ thức ăn thô cho đàn trong mùa đông.)
    • The bear's daily forage takes several hours. (Hoạt động kiếm ăn hàng ngày của con gấu mất vài giờ.)
  • Động từ:

    • Deer forage in the forest for leaves and grass. (Những con hươu kiếm ăn trong rừng để tìm cỏ.)
    • She had to forage in her bag to find the keys. ( ấy phải lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To forage for something": Tích cực tìm kiếm một thứ cụ thể, thường thức ăn hoặc tài nguyên.
    • The birds forage for insects among the leaves. (Những con chim tìm kiếm côn trùng giữa các tán .)
    • During the crisis, people had to forage for firewood. (Trong cuộc khủng hoảng, mọi người phải đi tìm củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forager (danh từ): Người hoặc động vật đi kiếm ăn.

    • Bees are efficient foragers. (Ong những sinh vật kiếm ăn hiệu quả.)
  • Foraging (danh động từ/ tính từ): Chỉ hành động hoặc liên quan đến việc kiếm ăn.

    • Foraging behavior is essential for survival. (Hành vi kiếm ăn thiết yếu cho sự sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thức ăn thô): Fodder (thức ăn gia súc), feed (thức ăn chăn nuôi).
  • Động từ (tìm kiếm): Scrounge (kiếm lặt), rummage (lục lọi), search (tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forage around/about: Lục lọi xung quanh một khu vực để tìm thứ đó.
    • He foraged around in the attic for the old photo album. (Anh ấy lục lọi quanh gác mái để tìm cuốn album ảnh .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "forage" một cách cố định.)

forage

The squirrel forages for nuts in the autumn leaves.

danh từ
  1. thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ
    • green forage
      cỏ tươi
  2. sự cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  3. sự lục lọi; sự tìm tòi
  4. sự tàn phá; cuộc đánh phá
ngoại động từ
  1. cho (ngựa...) ăn cỏ
  2. lấy cỏ ở (nơi nào)
  3. lục lọi ra (cái ), tìm tòi ra (cái )
  4. tàn phá, cướp phá, đánh phá
nội động từ
  1. đi cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  2. lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to forage for something
      lục lọi tìm cái
  3. đánh phá

Từ gần giống

Từ chứa "forage"

Từ có nhắc đến "forage"