forage

/'fɔridʤ/
danh từ
  1. thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ
    • green forage
      cỏ tươi
  2. sự cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  3. sự lục lọi; sự tìm tòi
  4. sự tàn phá; cuộc đánh phá
ngoại động từ
  1. cho (ngựa...) ăn cỏ
  2. lấy cỏ ở (nơi nào)
  3. lục lọi ra (cái ), tìm tòi ra (cái )
  4. tàn phá, cướp phá, đánh phá
nội động từ
  1. đi cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  2. lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to forage for something
      lục lọi tìm cái
  3. đánh phá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "forage"

Từ có nhắc đến "forage"

forage
The squirrel forages for nuts in the autumn leaves.