pasture

/'pɑ:stʃə/
danh từ
  1. đồng cỏ, bãi cỏ
  2. cỏ (cho súc vật gặm)
ngoại động từ
  1. chăn thả (súc vật)
  2. ăn cỏ (ở đồng cỏ...)
nội động từ
  1. ăn cỏ, gặm cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pasture"

Từ có nhắc đến "pasture"

pasture
The cows graze peacefully in the green pasture.