pasture
/'pɑ:stʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng cỏ, bãi cỏ: Một khu đất rộng phủ cỏ, được sử dụng để chăn thả gia súc như bò, cừu, ngựa.
- Cỏ (cho súc vật ăn): Bản thân loại cỏ mọc trên đồng cỏ, dùng làm thức ăn cho động vật chăn nuôi.
Động từ (ngoại động từ):
- Chăn thả (súc vật): Đưa gia súc ra đồng cỏ để chúng ăn cỏ.
- Cho (súc vật) ăn cỏ (ở đồng cỏ): Cung cấp cỏ từ đồng cỏ làm thức ăn cho vật nuôi.
Động từ (nội động từ):
- Ăn cỏ, gặm cỏ: Hành động của gia súc khi chúng ăn cỏ trên đồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cows were led to the lush pasture. (Những con bò được dẫn tới đồng cỏ xanh mướt.)
- This land provides good pasture for sheep. (Vùng đất này cung cấp đồng cỏ tốt cho cừu.)
Động từ (ngoại động từ):
- The farmer pastures his goats on the hillside. (Người nông dân chăn thả dê của mình trên sườn đồi.)
- We pasture the horses in that field during summer. (Chúng tôi cho ngựa ăn cỏ ở cánh đồng đó vào mùa hè.)
Động từ (nội động từ):
- The sheep are pasturing peacefully. (Những con cừu đang gặm cỏ một cách yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put someone out to pasture": (Thành ngữ) Cho ai đó nghỉ hưu, thường vì họ đã già hoặc không còn hữu ích nữa; xuất phát từ việc cho ngựa già ra đồng cỏ nghỉ ngơi.
- After forty years of service, the old professor was put out to pasture. (Sau bốn mươi năm phục vụ, vị giáo sư già đã được cho nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasturage (danh từ): Đồng cỏ (nói chung); quyền được chăn thả trên đất; cỏ dùng để chăn thả.
- Pastoral (tính từ): Thuộc về đồng quê, cuộc sống nông thôn yên bình; thuộc về mục vụ (trong tôn giáo).
- The painting depicts a pastoral scene with shepherds and sheep. (Bức tranh mô tả một khung cảnh đồng quê với những người chăn cừu và đàn cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đồng cỏ): Meadow (đồng cỏ, thảo nguyên), grassland (đồng cỏ), grazing land (đất chăn thả), field (cánh đồng).
- Động từ (chăn thả/ăn cỏ): Graze (gặm cỏ, chăn thả), feed (cho ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pasture on: (Không phải cụm động từ phổ biến) Thường được diễn đạt bằng "graze on".
- The cattle pasture on the rich grass. (Đàn gia súc gặm cỏ trên thảm cỏ tươi tốt.)
Thành ngữ liên quan
- "The grass is always greener on the other side (of the pasture/fence)": (Thành ngữ) Bên kia hàng rào cỏ xanh hơn; chỉ tâm lý cho rằng hoàn cảnh của người khác tốt hơn của mình.
- He quit his job thinking the new one would be better, but the grass isn't always greener on the other side. (Anh ta nghỉ việc vì nghĩ công việc mới sẽ tốt hơn, nhưng đâu phải lúc nào bên kia hàng rào cỏ cũng xanh hơn.)
danh từ
- đồng cỏ, bãi cỏ
- cỏ (cho súc vật gặm)
ngoại động từ
- chăn thả (súc vật)
- ăn cỏ (ở đồng cỏ...)
nội động từ
- ăn cỏ, gặm cỏ