patchouly

patchouly

A small bottle of patchouly sits on a wooden dressing table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây húng tây (hoặc bạc hà) Đông Ấn: "patchouly" chỉ một loại cây bụi nhỏ thuộc họ bạc hà, nguồn gốc từ Đông Ấn (Ấn Độ các khu vực nhiệt đới châu Á). của cây này chứa tinh dầu thơm đặc trưng.
    • Tinh dầu hoặc nước hoa làm từ cây patchouly: "patchouly" cũng dùng để chỉ một loại nước hoa nặng mùi, được chiết xuất từ của cây patchouly.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patchouly plant is known for its strong, earthy fragrance. (Cây patchouly được biết đến với hương thơm mạnh mẽ, mùi đất.)
    • She prefers wearing patchouly as her signature perfume. ( ấy thích sử dụng patchouly làm nước hoa đặc trưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patchouly oil": tinh dầu patchouly, thường được dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc nước hoa.

    • Patchouly oil is a common ingredient in aromatherapy. (Tinh dầu patchouly một thành phần phổ biến trong liệu pháp mùi hương.)
  • "patchouly scent": mùi hương của patchouly, thường được mô tả nồng, đất, hơi ngọt.

    • The patchouly scent in this candle reminds me of a forest after rain. (Mùi hương patchouly trong ngọn nến này khiến tôi nhớ đến khu rừng sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchouli (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "patchouly", cùng nghĩa.
    • Patchouli is widely used in perfumery. (Patchouli được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa.)
  • Patchouly-like (tính từ): giống như patchouly.
    • The soap has a patchouly-like aroma. ( phòng mùi hương giống patchouly.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil: tinh dầu (chỉ chung các loại tinh dầu, không đặc trưng cho patchouly).
  • Perfume: nước hoa (nghĩa rộng, nhưng patchouly một loại nước hoa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "patchouly", đây danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "patchouly". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "patchouly" thường gắn liền với phong cách bohemian hoặc thập niên 1960-1970, như một biểu tượng của phong trào hippie.
    • Wearing patchouly was a hallmark of the hippie movement. (Việc sử dụng patchouly một dấu hiệu đặc trưng của phong trào hippie.)