patinoire

Học thuật
Thân thiện
patinoire

Les enfants glissent joyeusement sur la patinoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi trượt băng, sân trượt băng: Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường bề mặt băng nhân tạo hoặc tự nhiên, dành cho việc trượt băng, chơi khúc côn cầu trên băng hoặc các hoạt động giải trí trên băng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patinoire municipale est ouverte tout l'hiver. (Sân trượt băng của thành phố mở cửa suốt mùa đông.)
    • Nous allons à la patinoire pour apprendre à faire du patinage artistique. (Chúng tôi đến bãi trượt băng để học trượt băng nghệ thuật.)
    • La patinoire est très fréquentée le week-end. (Sân trượt băng rất đông người vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patinoire couverte": sân trượt băng trong nhà, mái che.

    • Même en été, on peut skater dans une patinoire couverte. (Ngay cả mùa hè, người ta vẫn có thể trượt băng trong một sân trượt băng trong nhà.)
  • "patinoire extérieure": sân trượt băng ngoài trời.

    • L'ambiance sur une patinoire extérieure en décembre est magique. (Không khímột sân trượt băng ngoài trời vào tháng Mười Hai thật kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Patinoiredanh từ gốc, không biến thể động từ trực tiếp.
  • Patiner (động từ): trượt băng.
    • Il apprend à patiner. (Anh ấy đang học trượt băng.)
  • Patinage (danh từ giống đực): môn trượt băng, hành động trượt băng.
    • Le patinage est son sport préféré. (Trượt băngmôn thể thao yêu thích của ấy.)
  • Patineur/patineuse (danh từ): người trượt băng (nam/nữ).
    • C'est une patineuse professionnelle. ( ấymột vận động viên trượt băng chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Glace (nghĩa trong ngữ cảnh này): băng (dùng để chỉ bề mặt trượt, thường trong cụm từ như "aller sur la glace" - đi trượt băng).
  • Rink (từ mượn tiếng Anh, đôi khi được sử dụng trong tiếng Pháp, đặc biệt cho khúc côn cầu): sân băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâydanh từ.

Thành ngữ liên quan
  • Transformer un lieu en patinoire (nghĩa bóng): Biến một nơi nào đó thành quá trơn trượt (như băng), thường do thời tiết lạnh giá.
    • La pluie verglaçante a transformé les trottoirs en patinoire. (Mưa đóng băng đã biến các vỉa hè thành sân trượt băng.)
patinoire

Les enfants glissent joyeusement sur la patinoire.

danh từ giống cái
  1. bãi trượt băng, sân trượt băng