patiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trượt băng: Hành động di chuyển trên băng bằng giày trượt băng (patins à glace).
- (Nghĩa rộng) Trượt, trơn trượt: Hành động di chuyển mà không bám chắc vào bề mặt, thường do trơn.
- Quay trượt (bánh xe): Hiện tượng bánh xe quay tại chỗ mà không di chuyển xe về phía trước, thường xảy ra trên mặt đường trơn.
Ngoại động từ:
- Phủ một lớp gỉ đồng (patine): Tạo ra hoặc phủ lên một vật thể (thường bằng đồng) một lớp oxy hóa tự nhiên hoặc nhân tạo để trang trí hoặc bảo vệ.
- (Từ cũ) Vuốt ve: Hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm (nghĩa này hiện nay rất ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- En hiver, nous aimons patiner sur le lac gelé. (Vào mùa đông, chúng tôi thích trượt băng trên hồ đóng băng.)
- Attention à ne pas patiner sur le sol mouillé ! (Cẩn thận đừng để trượt trên sàn nhà ướt!)
- Les pneus patinent sur la neige. (Lốp xe quay trượt trên tuyết.)
Ngoại động từ:
- L'artisan a patiné le cadre de la fenêtre pour lui donner un aspect ancien. (Người thợ đã phủ gỉ đồng lên khung cửa sổ để tạo cho nó vẻ ngoài cổ xưa.)
- Il patina les joues de l'enfant. (Anh ấy vuốt ve má đứa trẻ.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patiner sur place": (nghĩa bóng) không tiến bộ, giậm chân tại chỗ, không đạt được tiến triển.
- Son projet patine sur place depuis des mois. (Dự án của anh ta cứ giậm chân tại chỗ hàng tháng trời rồi.)
"Patiner dans la semoule": (thông tục, nghĩa bóng) gặp khó khăn, bế tắc, không tìm ra giải pháp.
- Je patine complètement dans la semoule sur ce problème de mathématiques. (Tôi hoàn toàn bế tắc với bài toán này.)
Biến thể và từ liên quan
- Un patin (danh từ): Giày trượt băng (patin à glace) hoặc giày trượt patin (patin à roulettes).
- Une patine (danh từ): Lớp gỉ đồng, lớp patina (trang trí trên đồ đồng hoặc đồ gỗ).
- Patinage (danh từ): Môn trượt băng, hành động trượt băng.
- Patinage artistique (danh từ): Môn trượt băng nghệ thuật.
- Patinable (tính từ): Có thể trượt băng được (ví dụ: une surface patinable).
Từ đồng nghĩa
- Glisser: Trượt, trơn.
- Déraper: Trượt bánh, trượt (thường cho xe cộ).
- Oxydation (cho nghĩa ngoại động từ): Sự oxy hóa, gỉ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Patiner sur (nghĩa bóng): Vấp phải khó khăn với một chủ đề, không hiểu thấu đáo.
- Il patine sur les questions de philosophie. (Anh ta lúng túng với những câu hỏi về triết học.)
Thành ngữ liên quan
- Ça patine ! (thông tục): Diễn tả sự việc đang diễn ra chậm chạp, ì ạch, không suôn sẻ.
- Pour organiser la réunion, ça patine ! (Việc tổ chức cuộc họp đang tiến triển rất chậm chạp!)
nội động từ
- trượt băng
- (nghĩa rộng) trượt
- Patiner sur un parquet cirétrượt trên sàn đánh xi
- quay trượt (bánh xe)
ngoại động từ
- phủ một lớp gỉ đồng
- Patiner des statues de bronzephủ lên trên những tượng đồng thành một lớp gỉ đồng
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) vuốt ve