patiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Trượt băng: Hành động di chuyển trên băng bằng giày trượt băng (patins à glace).
    • (Nghĩa rộng) Trượt, trơn trượt: Hành động di chuyển không bám chắc vào bề mặt, thường do trơn.
    • Quay trượt (bánh xe): Hiện tượng bánh xe quay tại chỗ không di chuyển xe về phía trước, thường xảy ra trên mặt đường trơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Phủ một lớp gỉ đồng (patine): Tạo ra hoặc phủ lên một vật thể (thường bằng đồng) một lớp oxy hóa tự nhiên hoặc nhân tạo để trang trí hoặc bảo vệ.
    • (Từ ) Vuốt ve: Hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm (nghĩa này hiện nay rất ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • En hiver, nous aimons patiner sur le lac gelé. (Vào mùa đông, chúng tôi thích trượt băng trên hồ đóng băng.)
    • Attention à ne pas patiner sur le sol mouillé ! (Cẩn thận đừng để trượt trên sàn nhà ướt!)
    • Les pneus patinent sur la neige. (Lốp xe quay trượt trên tuyết.)
  • Ngoại động từ:

    • L'artisan a patiné le cadre de la fenêtre pour lui donner un aspect ancien. (Người thợ đã phủ gỉ đồng lên khung cửa sổ để tạo cho vẻ ngoài cổ xưa.)
    • Il patina les joues de l'enfant. (Anh ấy vuốt ve đứa trẻ.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patiner sur place": (nghĩa bóng) không tiến bộ, giậm chân tại chỗ, không đạt được tiến triển.

    • Son projet patine sur place depuis des mois. (Dự án của anh ta cứ giậm chân tại chỗ hàng tháng trời rồi.)
  • "Patiner dans la semoule": (thông tục, nghĩa bóng) gặp khó khăn, bế tắc, không tìm ra giải pháp.

    • Je patine complètement dans la semoule sur ce problème de mathématiques. (Tôi hoàn toàn bế tắc với bài toán này.)
Biến thể từ liên quan
  • Un patin (danh từ): Giày trượt băng (patin à glace) hoặc giày trượt patin (patin à roulettes).
  • Une patine (danh từ): Lớp gỉ đồng, lớp patina (trang trí trên đồ đồng hoặc đồ gỗ).
  • Patinage (danh từ): Môn trượt băng, hành động trượt băng.
  • Patinage artistique (danh từ): Môn trượt băng nghệ thuật.
  • Patinable (tính từ): Có thể trượt băng được (ví dụ: une surface patinable).
Từ đồng nghĩa
  • Glisser: Trượt, trơn.
  • Déraper: Trượt bánh, trượt (thường cho xe cộ).
  • Oxydation (cho nghĩa ngoại động từ): Sự oxy hóa, gỉ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patiner sur (nghĩa bóng): Vấp phải khó khăn với một chủ đề, không hiểu thấu đáo.
    • Il patine sur les questions de philosophie. (Anh ta lúng túng với những câu hỏi về triết học.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça patine ! (thông tục): Diễn tả sự việc đang diễn ra chậm chạp, ì ạch, không suôn sẻ.
    • Pour organiser la réunion, ça patine ! (Việc tổ chức cuộc họp đang tiến triển rất chậm chạp!)
nội động từ
  1. trượt băng
  2. (nghĩa rộng) trượt
    • Patiner sur un parquet ciré
      trượt trên sàn đánh xi
  3. quay trượt (bánh xe)
ngoại động từ
  1. phủ một lớp gỉ đồng
    • Patiner des statues de bronze
      phủ lên trên những tượng đồng thành một lớp gỉ đồng
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) vuốt ve