patiner

nội động từ
  1. trượt băng
  2. (nghĩa rộng) trượt
    • Patiner sur un parquet ciré
      trượt trên sàn đánh xi
  3. quay trượt (bánh xe)
ngoại động từ
  1. phủ một lớp gỉ đồng
    • Patiner des statues de bronze
      phủ lên trên những tượng đồng thành một lớp gỉ đồng
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) vuốt ve

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "patiner"