patineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trượt băng: Chỉ một người tham gia vào hoạt động trượt băng, thường là trên băng hoặc trên một bề mặt trơn nhân tạo.
- Vận động viên trượt băng: Chỉ một người chơi thể thao hoặc biểu diễn trượt băng một cách chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patineur exécute une pirouette parfaite. (Người trượt băng thực hiện một cú xoay hoàn hảo.)
- C'est un patineur très élégant sur la glace. (Anh ấy là một vận động viên trượt băng rất thanh lịch trên băng.)
- Les patineurs s'entraînent à la patinoire. (Những người trượt băng đang tập luyện ở sân trượt băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "patineur artistique": vận động viên trượt băng nghệ thuật.
- Elle rêve de devenir patineuse artistique aux Jeux Olympiques. (Cô ấy mơ ước trở thành vận động viên trượt băng nghệ thuật tại Thế vận hội Olympic.)
- "patineur de vitesse": vận động viên trượt băng tốc độ.
- Les patineurs de vitesse sont très rapides. (Các vận động viên trượt băng tốc độ rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Patineuse (n.f): nữ vận động viên trượt băng, người nữ trượt băng.
- La patineuse a remporté la médaille d'or. (Nữ vận động viên trượt băng đã giành huy chương vàng.)
- Patinage (n.m): môn trượt băng, hành động trượt băng.
- Le patinage est son sport préféré. (Trượt băng là môn thể thao yêu thích của cô ấy.)
- Patinoire (n.f): sân trượt băng, băng đấu.
- Nous allons à la patinoire ce week-end. (Chúng tôi sẽ đến sân trượt băng vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Glisseur: người trượt, lướt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho trượt tuyết, ván trượt...).
- Sportif sur glace: vận động viên trên băng.
Thành ngữ liên quan
- Être un as du patinage: là một tay trượt băng cừ khôi.
- Avec toutes ces médailles, il est vraiment un as du patinage. (Với tất cả những huy chương đó, anh ấy thực sự là một tay trượt băng cừ khôi.)
danh từ
- người trượt băng
- Hardi patineurngười trượt băng gan dạ