potinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người ngồi lê đôi mách: Chỉ một người (thường là đàn ông) thích bàn tán, lan truyền những tin đồn hoặc câu chuyện nhỏ nhặt, riêng tư của người khác.
- Kẻ tán gẫu, buôn chuyện: Một người hay nói chuyện phiếm, thường tập trung vào những chuyện vặt vãnh, đời tư.
Tính từ:
- (Có tính chất) ngồi lê đôi mách: Dùng để miêu tả một người, một nhóm người hoặc một hành vi thích buôn chuyện, tán gẫu về chuyện của người khác.
- Thích tán gẫu, hóng hớt: Miêu tả đặc điểm tính cách của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un vrai potinier. (Đừng nghe anh ta, anh ta đúng là một kẻ ngồi lê đôi mách.)
- Les potiniers du quartier savent tout sur tout le monde. (Những kẻ buôn chuyện trong khu phố biết mọi chuyện về tất cả mọi người.)
Tính từ:
- Elle est très potinière, elle connaît tous les ragots. (Cô ấy rất thích ngồi lê đôi mách, cô ấy biết tất cả các tin đồn.)
- Un comportement potinier est souvent mal vu. (Một hành vi thích buôn chuyện thường bị đánh giá không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un naturel potinier": Có bản tính thích buôn chuyện.
- Malgré son air sérieux, il est d'un naturel potinier. (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm túc, anh ta có bản tính thích buôn chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Potineuse (danh từ, giống cái): Người phụ nữ ngồi lê đôi mách. (Dạng giống cái của "potinier").
- Elle est la potineuse principale du bureau. (Cô ấy là người buôn chuyện chính của văn phòng.)
Potin (danh từ, giống đực): Chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn, chuyện tầm phào.
- Il adore colporter des potins. (Anh ta thích lan truyền những chuyện ngồi lê đôi mách.)
Potiner (động từ): Ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
- Elles ont passé l'après-midi à potiner. (Họ đã dành cả buổi chiều để ngồi lê đôi mách.)
Từ đồng nghĩa
- Commère (danh từ): Bà hàng xóm tò mò, người (đàn bà) thích buôn chuyện. (Thường dùng cho phụ nữ).
- Bavard / Bavarde (danh từ/tính từ): Người nhiều chuyện, hay nói.
- Raconteur de ragots (cụm danh từ): Người kể chuyện tin đồn.
Từ trái nghĩa
- Discret / Discrète (tính từ): Kín đáo, giữ kẽ.
- Secret / Secrète (tính từ): Bí mật, kín đáo.
tính từ
- (thân mật) ngồi lê đôi mách
danh từ
- (thân mật) người ngồi lê đôi mách