paxto
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Iran: "Paxto" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Iran, được nói chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan. Đây là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.
Ví dụ sử dụng
- (Paxto là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.)
- (Nhiều người ở tỉnh Khyber Pakhtunkhwa của Pakistan nói tiếng Paxto.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak Paxto": nói tiếng Paxto.
- She learned to speak Paxto fluently after living in Kabul for two years. (Cô ấy đã học nói tiếng Paxto thành thạo sau khi sống ở Kabul hai năm.)
"Paxto literature": văn học Paxto.
- Paxto literature includes famous poets like Khushal Khan Khattak. (Văn học Paxto bao gồm các nhà thơ nổi tiếng như Khushal Khan Khattak.)
Biến thể và từ gần giống
Pushto (danh từ): một cách viết khác của "Paxto", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Pushto is also widely used in academic contexts. (Pushto cũng được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh học thuật.)
Pashto (danh từ): cách viết phổ biến nhất của ngôn ngữ này.
- Pashto is the native language of the Pashtun people. (Pashto là ngôn ngữ mẹ đẻ của người Pashtun.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Pashtun: chỉ ngôn ngữ của dân tộc Pashtun, tương đương với Paxto.
- The Pashtun language is another term for Paxto. (Ngôn ngữ Pashtun là một thuật ngữ khác cho Paxto.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Paxto" vì đây là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- "in Paxto": bằng tiếng Paxto.
- The poem was written in Paxto. (Bài thơ được viết bằng tiếng Paxto.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "paxto"
