peckerwood

peckerwood

A woodpecker, often called a peckerwood, taps on a tree trunk searching for insects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim gõ kiến: "peckerwood" một từ lóng, đặc biệt phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ, dùng để chỉ chim gõ kiến. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật, không phải thuật ngữ khoa học.
    • Người da trắng nghèo, ít học (nghĩa bóng, xúc phạm): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "peckerwood" được dùng như một từ miệt thị để chỉ người da trắng thuộc tầng lớp lao động, thườngnông thôn miền Nam Hoa Kỳ. Nghĩa này xuất phát từ hình ảnh chim gõ kiến (một loài chim "bình dân") mang hàm ý tiêu cực về trình độ học vấn hoặc địa vị xã hội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chim gõ kiến:

    • I saw a peckerwood pecking at the old oak tree in the backyard. (Tôi thấy một con chim gõ kiến đang mổ cây sồi giàsân sau.)
    • The peckerwood's loud tapping woke me up early this morning. (Tiếng ồn ào của con chim gõ kiến đã đánh thức tôi dậy sớm sáng nay.)
  • Nghĩa miệt thị (cần thận trọng khi sử dụng):

    • He was called a peckerwood because of his rural background. (Anh ta bị gọi là "peckerwood" xuất thân nông thôn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peckerwood" trong văn hóa đại chúng: Từ này xuất hiện trong các bài hát dân ca nhạc đồng quê Hoa Kỳ, thường với nghĩa hài hước hoặc phê phán xã hội.
    • The old folk song mentions a peckerwood living in a shack by the river. (Bài hát dân ca nhắc đến một "peckerwood" sống trong túp lều ven sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodpecker (danh từ): Từ chuẩn mực phổ biến hơn để chỉ chim gõ kiến.
    • Woodpeckers are known for their strong beaks. (Chim gõ kiến nổi tiếng với chiếc mỏ khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim gõ kiến: woodpecker (từ chuẩn mực).
  • Người da trắng nghèo (miệt thị): redneck, hillbilly (cả hai đều mang sắc thái tiêu cực cần thận trọng khi sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "peckerwood". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "peck" (mổ) với chủ ngữ "peckerwood":
    • The peckerwood pecked at the tree trunk. (Con chim gõ kiến mổ vào thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a peckerwood": Bận rộn như chim gõ kiến (ám chỉ sự chăm chỉ, miệt mài).

    • She's been as busy as a peckerwood organizing the event. ( ấy bận rộn như chim gõ kiến tổ chức sự kiện.)
  • "Peckerwood politics": Chính trị kiểu nông thôn, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc thiển cận.

    • The debate devolved into peckerwood politics. (Cuộc tranh luận sa đà vào chính trị kiểu nông thôn thiển cận.)