backyard
Định nghĩa
Danh từ: - Sân sau: "backyard" chỉ khu vực đất ở phía sau một ngôi nhà, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường. Đây là không gian ngoài trời thuộc sở hữu của gia chủ, thường dùng để thư giãn, làm vườn, hoặc tổ chức các hoạt động gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ đang chơi ở sân sau.)
- (Chúng tôi có một khu vườn nhỏ ở sân sau.)
- (Anh ấy đã xây một sàn gỗ ở sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in one's own backyard": mang nghĩa bóng, chỉ những điều xảy ra rất gần hoặc liên quan trực tiếp đến bản thân.
- The problem is happening right in our own backyard. (Vấn đề đang xảy ra ngay trong sân sau của chúng ta – tức là rất gần với chúng ta.)
"backyard barbecue": tiệc nướng ngoài trời tổ chức tại sân sau.
- We invited friends for a backyard barbecue on Saturday. (Chúng tôi đã mời bạn bè đến dự tiệc nướng ở sân sau vào thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Backyard (adj): thuộc về sân sau, hoặc mang tính địa phương, không chuyên nghiệp.
- a backyard mechanic (thợ sửa xe nghiệp dư làm việc tại nhà)
- Front yard (n): sân trước (khu vực đất phía trước ngôi nhà).
- Courtyard (n): sân trong (khu vực sân được bao quanh bởi các bức tường, thường ở các tòa nhà lớn).
Từ đồng nghĩa
- Garden: vườn (thường là khu đất trồng cây phía sau nhà, nhưng có thể ở phía trước).
- Yard: sân (khu vực đất quanh nhà, không nhất thiết chỉ phía sau).
- Patio: sân hiên (khu vực lát gạch hoặc bê tông phía sau nhà, thường có bàn ghế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "backyard", nhưng thường kết hợp với các động từ chỉ hoạt động:
- to play in the backyard: chơi ở sân sau.
- to garden in the backyard: làm vườn ở sân sau.
Thành ngữ liên quan
- "in one's own backyard": gần gũi, trực tiếp liên quan (đã giải thích ở phần nâng cao).
- The scandal happened right in the politician's own backyard. (Vụ bê bối xảy ra ngay trong sân sau của chính trị gia – tức là liên quan trực tiếp đến ông ta.)