pedaller
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đạp xe: "pedaller" chỉ người điều khiển một phương tiện được dẫn động bằng bàn đạp, phổ biến nhất là xe đạp.
- Người đi xe đạp: Từ này thường được dùng để mô tả một người đang đạp xe hoặc có thói quen đi xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- (Người đạp xe đã vất vả leo lên ngọn đồi dốc.)
- (Những người đi xe đạp có kinh nghiệm thường tham gia các chuyến đi xe đạp đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pedaller" trong ngữ cảnh thể thao:
- The professional pedaller completed the race in record time. (Người đạp xe chuyên nghiệp đã hoàn thành cuộc đua trong thời gian kỷ lục.)
- "Pedaller" trong giao thông đô thị:
- Urban pedallers face challenges like traffic and pollution. (Người đi xe đạp ở đô thị phải đối mặt với những thách thức như giao thông và ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedal (danh từ/động từ): bàn đạp; hành động đạp.
- He pressed the pedal to accelerate. (Anh ấy nhấn bàn đạp để tăng tốc.)
- Pedalling (danh động từ): hành động đạp xe.
- Continuous pedalling helps build leg strength. (Đạp xe liên tục giúp tăng cường sức mạnh chân.)
- Pedal-driven (tính từ): dẫn động bằng bàn đạp.
- A pedal-driven vehicle is eco-friendly. (Phương tiện dẫn động bằng bàn đạp thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclist: người đi xe đạp (phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói và văn viết).
- Biker: người đi xe đạp (thân mật, đôi khi cũng chỉ người đi xe máy).
- Rider: người cưỡi (xe đạp, ngựa, v.v.), cần ngữ cảnh để xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pedal along: đạp xe dọc theo.
- We pedalled along the riverbank. (Chúng tôi đạp xe dọc theo bờ sông.)
- Pedal off: đạp xe đi.
- She pedalled off without saying goodbye. (Cô ấy đạp xe đi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Put the pedal to the metal: tăng tốc, cố gắng hết sức.
- To win the race, the pedaller put the pedal to the metal. (Để thắng cuộc đua, người đạp xe đã tăng tốc hết mình.)
- Pedal pusher: quần đùi đi xe đạp (quần ngắn đến đầu gối).
- She wore pedal pushers for the cycling trip. (Cô ấy mặc quần đùi đi xe đạp cho chuyến đi.)