Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
battle
/'bætl/
Jump to user comments
danh từ
  • trận đánh; cuộc chiến đấu
  • chiến thuật
IDIOMS
  • battle royal
    • trận loạn đả
  • to fight somebody's battle for him
    • đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  • general's battle
    • trận thắng do tài chỉ huy
  • soldier's battle
    • trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm
nội động từ
  • chiến đấu, vật lộn
    • to battle with the winds and waves
      vật lộn với sóng gió
Related words
Comments and discussion on the word "battle"