paddler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chèo thuyền bằng mái chèo: "Paddler" chỉ một người đang chèo một chiếc thuyền (thường là thuyền ca-nô hoặc thuyền kayak) bằng cách sử dụng mái chèo.
Ví dụ sử dụng
- (Người chèo thuyền di chuyển nhanh chóng qua mặt hồ yên tĩnh.)
- (Mỗi người chèo thuyền phải mặc áo phao để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a skilled paddler": là một người chèo thuyền lành nghề.
- She is a skilled paddler who can navigate rough waters. (Cô ấy là một người chèo thuyền lành nghề, có thể điều khiển thuyền qua vùng nước dữ.)
"paddler's stroke": động tác chèo của người chèo thuyền.
- The paddler's stroke was powerful and rhythmic. (Động tác chèo của người chèo thuyền rất mạnh mẽ và nhịp nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Paddle (danh từ): mái chèo.
- He bought a new paddle for his canoe. (Anh ấy mua một mái chèo mới cho thuyền ca-nô của mình.)
Paddle (động từ): chèo thuyền.
- They paddle down the river every weekend. (Họ chèo thuyền xuôi dòng sông mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Canoeist: người chèo thuyền ca-nô.
- Kayaker: người chèo thuyền kayak.
- Rower: người chèo thuyền (thường dùng cho thuyền có mái chèo cố định, nhưng đôi khi thay thế cho "paddler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paddle along: chèo thuyền dọc theo (một con đường nước).
- We paddled along the coast for hours. (Chúng tôi đã chèo thuyền dọc theo bờ biển trong nhiều giờ.)
Paddle out: chèo thuyền ra xa bờ.
- The paddler paddled out to the middle of the lake. (Người chèo thuyền đã chèo ra giữa hồ.)
Thành ngữ liên quan
- Up the creek without a paddle: ở trong tình huống khó khăn, không có cách giải quyết (thành ngữ này dùng "paddle" chứ không phải "paddler").
- If we lose this map, we'll be up the creek without a paddle. (Nếu chúng ta mất bản đồ này, chúng ta sẽ rơi vào tình cảnh khó khăn không lối thoát.)