pedantic
/pi'dæntik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm: Chỉ người quá chú trọng đến các quy tắc nhỏ nhặt, chi tiết vụn vặt hoặc kiến thức hàn lâm một cách không cần thiết, thường để tỏ ra mình thông thái hơn người khác.
- Cầu kỳ, tỉ mỉ một cách quá mức: Chỉ việc quá tập trung vào các chi tiết nhỏ, quy tắc hình thức đến mức khó chịu, làm mất đi bản chất hoặc mục đích chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His pedantic corrections of everyone's grammar made the meeting unbearable. (Những chỉnh sửa về ngữ pháp một cách thông thái rởm của anh ấy đối với mọi người khiến cuộc họp trở nên khó chịu.)
- The professor's pedantic lecture focused more on obscure dates than on the main historical concepts. (Bài giảng làm ra vẻ mô phạm của vị giáo sư tập trung vào những ngày tháng vụn vặt hơn là các khái niệm lịch sử chính.)
- She has a pedantic approach to cooking, measuring every ingredient to the exact gram. (Cô ấy có cách tiếp cận cầu kỳ quá mức với việc nấu ăn, cân đo mọi nguyên liệu chính xác đến từng gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pedantic display": sự thể hiện/khoe khoang kiến thức một cách rởm.
- His constant quoting of ancient texts was nothing but a pedantic display. (Việc anh ta liên tục trích dẫn các văn bản cổ chỉ là một sự thể hiện kiến thức rởm mà thôi.)
"in a pedantic manner": một cách cầu kỳ, tỉ mỉ quá mức.
- He explained the simple game rules in a pedantic manner, confusing all the children. (Anh ấy giải thích luật chơi đơn giản một cách cầu kỳ quá mức, khiến lũ trẻ đều bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Pedant (danh từ): người thông thái rởm, người hay làm ra vẻ mô phạm.
- He is such a pedant when it comes to punctuation. (Anh ta đúng là một kẻ thông thái rởm khi nói đến dấu câu.)
Pedantry (danh từ): tính thông thái rởm, sự câu nệ hình thức quá mức.
- The debate was bogged down in legal pedantry. (Cuộc tranh luận bị sa lầy vào sự câu nệ hình thức quá mức của luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Nitpicking: bắt bẻ, soi mói những lỗi nhỏ nhặt.
- Fastidious: cầu kỳ, khó tính (thường về tiêu chuẩn).
- Precise: chính xác (nghĩa trung tính hơn, có thể mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Casual: thoải mái, không câu nệ.
- Unscholarly: không có tính học thuật.
- Broad-minded: có tầm nhìn rộng, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pedantic". Tuy nhiên, khái niệm này thường được mô tả gián tiếp.) - "To split hairs": cãi nhau hoặc phân biệt về những điều vụn vặt, không quan trọng. (Đây là một hành vi điển hình của người pedantic). - Arguing about whether it's 2.01 or 2.02 meters is just splitting hairs. (Tranh cãi xem nó là 2.01 hay 2.02 mét chỉ là chuyện vụn vặt.)
tính từ
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm