pauper

/'pɔ:pə/
Học thuật
Thân thiện
pauper

A pauper sits on a park bench with a small, worn bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghèo túng, người cùng khổ: Một người cực kỳ nghèo, không tài sản hoặc phương tiện để tự nuôi sống bản thân, thường phải dựa vào sự trợ giúp từ thiện hoặc của công cộng.
    • Người ăn xin: (Nghĩa , ít dùng) Một người phải đi xin ăn để sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job and savings, he was reduced to a pauper. (Sau khi mất việc tiền tiết kiệm, anh ta trở thành một người nghèo túng.)
    • The novel tells the story of a wealthy man who becomes a pauper overnight. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một người đàn ông giàu có trở thành kẻ nghèo khó chỉ sau một đêm.)
    • In the 19th century, paupers were often sent to workhouses. (Vào thế kỷ 19, những người nghèo túng thường bị đưa vào các nhà tế bần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be buried as a pauper": được chôn cất bằng tiền của xã hội, không thân nhân hoặc tiền bạc.

    • The unidentified man was buried as a pauper in the city cemetery. (Người đàn ông không danh tính đã được chôn cất bằng tiền công quỹ tại nghĩa trang thành phố.)
  • "pauper's oath": (Thuật ngữ pháp ) Lời tuyên thệ của một người rằng họ quá nghèo để trả các khoản phí tòa án hoặc thuế, nhằm được miễn giảm.

    • He filed a pauper's oath to proceed with the lawsuit without paying the fees. (Anh ta nộp lời tuyên thệ nghèo khó để tiếp tục vụ kiện không phải trả phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauperism (danh từ): Tình trạng nghèo túng cùng cực; sự nghèo khổ.

    • The government's policies aimed to reduce pauperism in the rural areas. (Các chính sách của chính phủ nhằm giảm tình trạng nghèo khổ cùng cựccác vùng nông thôn.)
  • Pauperize (động từ): Làm cho ai đó trở nên nghèo túng.

    • The war pauperized many families. (Chiến tranh đã làm cho nhiều gia đình trở nên nghèo túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigent: Người túng thiếu, thiếu thốn.
  • Destitute person: Người khốn cùng, không để sống.
  • Mendicant: (Trang trọng/ cổ) Người ăn xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'pauper')

Thành ngữ liên quan
  • "From prince to pauper": Từ giàu sang phú quý trở nên nghèo khó, mất hết tài sản.
    • His reckless investments took him from prince to pauper in a few months. (Những khoản đầu liều lĩnh của anh ta đã biến anh từ một ông hoàng thành kẻ nghèo khó chỉ trong vài tháng.)
pauper

A pauper sits on a park bench with a small, worn bag.

danh từ
  1. người nghèo túng; người ăn xin
  2. người nghèo được cứu tế
    • indoor pauper
      người nghèo được bệnh viện nhận chữa nội trú
    • outdoor pauper
      người nghèo được bệnh viện nhận chữa ngoại trú