peppery

/'pepəri/
Học thuật
Thân thiện
peppery

The salsa has a peppery kick that makes my eyes water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị cay như tiêu: Mô tả hương vị cay nồng, nóng giống như của hạt tiêu đen hoặc ớt.
    • Nóng nảy, dễ cáu: Dùng để chỉ tính khí nóng nảy, dễ tức giận.
    • Châm biếm, chua cay: Mô tả lời nói hoặc phong cách mang tính chất chỉ trích, mỉa mai sắc sảo.
dụ sử dụng
  • Về hương vị:

    • This soup has a wonderfully peppery flavor. (Món súp này hương vị cay tiêu tuyệt vời.)
    • The arugula leaves are fresh and slightly peppery. ( arugula tươi hơi vị cay như tiêu.)
  • Về tính khí:

    • The old captain was known for his peppery temper. (Vị thuyền trưởng già nổi tiếng tính khí nóng nảy.)
    • She gave a peppery reply when questioned. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời nóng nảy khi bị chất vấn.)
  • Về lời nói:

    • The critic delivered a peppery review of the film. (Nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá châm biếm chua cay về bộ phim.)
    • His peppery remarks often got him into trouble. (Những nhận xét chua cay của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peppery" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả phong cách viết hoặc diễn thuyết sắc sảo, đầy sức sống tính công kích.
    • The journalist's peppery columns were both feared and admired. (Những chuyên mục báo chí sắc sảo của nhà báo này vừa bị e sợ vừa được ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper (n): hạt tiêu.
  • Pepper (v): rắc tiêu lên; bắn/tấn công dồn dập (theo nghĩa bóng).
  • Peppercorn (n): hạt tiêu nguyên hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Về hương vị: Spicy (cay), piquant (cay the, hăng), hot (nóng, cay).
  • Về tính khí: Irritable (dễ cáu), hot-tempered (nóng tính), testy (cáu kỉnh).
  • Về lời nói: Caustic (châm chọc, cay độc), sarcastic (mỉa mai), biting (sắc sảo, chua cay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "peppery".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "peppery".)

peppery

The salsa has a peppery kick that makes my eyes water.

danh từ
  1. (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu
  2. nhiều tiêu; cay
  3. nóng nảy, nóng tính
    • a peppery temper
      tính nóng nảy
  4. châm biếm, chua cay
    • peppery speech
      lời nói châm biếm chua cay

Từ tương tự

Từ gần giống