peppery

/'pepəri/
danh từ
  1. (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu
  2. nhiều tiêu; cay
  3. nóng nảy, nóng tính
    • a peppery temper
      tính nóng nảy
  4. châm biếm, chua cay
    • peppery speech
      lời nói châm biếm chua cay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

peppery
The salsa has a peppery kick that makes my eyes water.