peepshow

peepshow

A child looks through a peepshow at a carnival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi trình diễn qua lỗ nhỏ: "peepshow" chỉ một hình thức giải trí hoặc triển lãm trong đó người xem nhìn qua một lỗ nhỏ hoặc kính lúp để thấy hình ảnh hoặc vật thể bên trong.
    • Phim khiêu dâm ngắn: Trong ngữ cảnh hiện đại, "peepshow" còn chỉ một bộ phim khiêu dâm ngắn được chiếu trong một buồng nhỏ máy bỏ tiền xu.
dụ sử dụng
  • (Lễ hội một buổi trình diễn qua lỗ nhỏ kiểu , nơi bạn có thể xem hình ảnh các địa danh nổi tiếng.)
  • (Anh ta trả một đồng xu để xem một bộ phim khiêu dâm ngắn trong khu vực giải trí dành cho người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peepshow booth": buồng trình diễn qua lỗ nhỏ.

    • The peepshow booth required a token to activate the viewing window. (Buồng trình diễn qua lỗ nhỏ yêu cầu một thẻ để kích hoạt cửa sổ xem.)
  • "peepshow" như một ẩn dụ: chỉ một cái nhìn thoáng qua hoặc lộ một điều đó riêng tư.

    • The reality TV show felt like a peepshow into the lives of the rich. (Chương trình truyền hình thực tế giống như một cái nhìn thoáng qua vào cuộc sống của người giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Peep (n): cái nhìn lén, cái nhìn thoáng qua.

    • She took a quick peep through the keyhole. ( ấy liếc nhanh qua lỗ khóa.)
  • Show (n): buổi trình diễn, chương trình.

    • The show was a spectacular display of lights. (Buổi trình diễn một màn phô diễn ánh sáng ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Viewing booth: buồng xem (thường dùng trong bối cảnh khiêu dâm).
  • Kinetoscope: máy xem phim thời kỳ đầu ( cấu trúc tương tự peepshow).
  • Peep box: hộp xem qua lỗ nhỏ (từ đồng nghĩa cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peep at: nhìn lén, liếc trộm.
    • He tried to peep at the peepshow without paying. (Anh ta cố nhìn lén buổi trình diễn qua lỗ nhỏ không trả tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Peepshow mentality: tâm lý thích nhìn lén hoặc tò mò về đời tư người khác.
    • The tabloid culture encourages a peepshow mentality among readers. (Văn hóa báo lá cải khuyến khích tâm lý thích nhìn lénđộc giả.)