pegleg

pegleg

The old sailor with a pegleg walks along the wooden dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân giả: "pegleg" chỉ một bộ phận giả (chân giả) được dùng để thay thế cho một chân bị mất, thường một cái chân gỗ hoặc kim loại đơn giản.
    • Người chân giả: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người đeo chân giả, đặc biệt trong văn cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor had a wooden pegleg that clicked on the deck. (Người thủy thủ già một cái chân giả bằng gỗ kêu lách cách trên boong tàu.)
    • After the accident, he learned to walk with a pegleg. (Sau tai nạn, anh ấy đã học cách đi lại bằng chân giả.)
    • In the movie, the pirate with a pegleg was a scary character. (Trong phim, tên cướp biển chân giả một nhân vật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pegleg" trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển, thủy thủ, hoặc chiến tranh, nơi việc mất chân phổ biến chân giả làm bằng gỗ giải pháp thô sơ.
    • The legend of Long John Silver with his pegleg has become iconic. (Huyền thoại về Long John Silver với chân giả của ông đã trở thành biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peg-legged (tính từ): chân giả.
    • The peg-legged pirate limped across the sand. (Tên cướp biển chân giả tập tễnh bước qua cát.)
  • Peg (danh từ): cái chốt, cọc gỗ (không liên quan trực tiếp đến chân giả, nhưng gốc từ của "pegleg").
Từ đồng nghĩa
  • Artificial leg: chân giả (thuật ngữ y tế, trang trọng hơn).
  • Prosthetic leg: chân giả (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Wooden leg: chân gỗ (thường dùng để chỉ chân giả làm bằng gỗ, đặc biệt trong văn cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pegleg". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to walk with a pegleg" (đi lại bằng chân giả).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pegleg". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về nhân vật cướp biển hoặc người khuyết tật trong văn học.