peiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm phiền lòng, làm buồn, làm khổ tâm: Diễn tả hành động gây ra nỗi buồn, sự đau lòng hoặc cảm xúc tiêu cực cho ai đó.
- (Từ cũ) Làm cho mệt, làm cho vất vả: Diễn tả hành động khiến ai đó phải lao động nặng nhọc, mệt mỏi (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Nội động từ:
- Làm việc khó nhọc, vất vả: Diễn tả trạng thái phải cố gắng rất nhiều, gặp khó khăn để thực hiện một việc gì đó.
- (Dùng cho máy móc, phương tiện) Chạy ì ạch, gắng sức: Diễn tả trạng thái hoạt động một cách khó khăn, thiếu hiệu quả, như thể sắp hết công suất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ses paroles méchantes m'ont profondément peiné. (Những lời nói độc địa của anh ta đã làm tôi vô cùng đau lòng.)
- Cela me peine de vous voir dans cet état. (Điều đó làm tôi buồn khi thấy bạn trong tình trạng này.)
Nội động từ:
- Il peine à comprendre les instructions. (Anh ấy vất vả để hiểu các chỉ dẫn.)
- Le moteur peine à démarrer par temps froid. (Động cơ khó khởi động trong thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peiner à faire quelque chose": vất vả, khó khăn để làm việc gì đó.
- Elle peine à trouver un emploi dans ce domaine. (Cô ấy vất vả tìm việc làm trong lĩnh vực này.)
"se faire de la peine" (tự làm mình buồn, lo lắng): Đây là một cách dùng phản thân phổ biến liên quan đến nghĩa cảm xúc.
- Ne te fais pas de peine pour si peu. (Đừng tự làm mình buồn vì chuyện nhỏ như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Peine (danh từ từ): nỗi buồn, nỗi đau; hình phạt; sự khó khăn.
- être à la peine (gặp khó khăn)
- sans peine (một cách dễ dàng)
Peinard, peinarde (tính từ, thông tục): thoải mái, yên ổn, không bị quấy rầy.
- Il est bien peinard dans son fauteuil. (Anh ta ngồi thoải mái trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm buồn): attrister, chagriner, affliger.
- Nội động từ (vất vả): lutter, avoir du mal à, souffrir (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peiner sur quelque chose: vất vả với cái gì đó, cặm cụi làm việc gì đó.
- Il peine sur son mémoire depuis des mois. (Anh ấy đã cặm cụi với luận văn của mình nhiều tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
"Ce n'est pas la peine" / "Ça ne vaut pas la peine": Không đáng (làm việc gì đó), không có ích.
- Ce n'est pas la peine de te fâcher. (Không đáng để bạn phải tức giận đâu.)
"À peine": vừa mới, chỉ vừa; hầu như không.
- Il est à peine arrivé qu'il doit repartir. (Anh ấy vừa mới đến thì đã phải đi lại.)
- J'ai à peine dormi cette nuit. (Tôi hầu như không ngủ đêm qua.)
ngoại động từ
- làm phiền lòng, làm khổ tâm
- Cette nouvelle m'a beaucoup peinécái tin ấy làm tôi rất khổ tâm
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho mệt, làm cho vất vả
nội động từ
- khó nhọc, vất vả
- Il peinait pour s'exprimernó phát biểu vất vả
- La voiture peine dans les montéescái xe ì ạch leo dốc