peiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm phiền lòng, làm buồn, làm khổ tâm: Diễn tả hành động gây ra nỗi buồn, sự đau lòng hoặc cảm xúc tiêu cực cho ai đó.
    • (Từ ) Làm cho mệt, làm cho vất vả: Diễn tả hành động khiến ai đó phải lao động nặng nhọc, mệt mỏi (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  2. Nội động từ:

    • Làm việc khó nhọc, vất vả: Diễn tả trạng thái phải cố gắng rất nhiều, gặp khó khăn để thực hiện một việc gì đó.
    • (Dùng cho máy móc, phương tiện) Chạy ì ạch, gắng sức: Diễn tả trạng thái hoạt động một cách khó khăn, thiếu hiệu quả, như thể sắp hết công suất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Ses paroles méchantes m'ont profondément peiné. (Những lời nói độc địa của anh ta đã làm tôi vô cùng đau lòng.)
    • Cela me peine de vous voir dans cet état. (Điều đó làm tôi buồn khi thấy bạn trong tình trạng này.)
  • Nội động từ:

    • Il peine à comprendre les instructions. (Anh ấy vất vả để hiểu các chỉ dẫn.)
    • Le moteur peine à démarrer par temps froid. (Động cơ khó khởi động trong thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peiner à faire quelque chose": vất vả, khó khăn để làm việcđó.

    • Elle peine à trouver un emploi dans ce domaine. ( ấy vất vả tìm việc làm trong lĩnh vực này.)
  • "se faire de la peine" (tự làm mình buồn, lo lắng): Đâymột cách dùng phản thân phổ biến liên quan đến nghĩa cảm xúc.

    • Ne te fais pas de peine pour si peu. (Đừng tự làm mình buồn chuyện nhỏ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Peine (danh từ từ): nỗi buồn, nỗi đau; hình phạt; sự khó khăn.

    • être à la peine (gặp khó khăn)
    • sans peine (một cách dễ dàng)
  • Peinard, peinarde (tính từ, thông tục): thoải mái, yên ổn, không bị quấy rầy.

    • Il est bien peinard dans son fauteuil. (Anh ta ngồi thoải mái trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm buồn): attrister, chagriner, affliger.
  • Nội động từ (vất vả): lutter, avoir du mal à, souffrir (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peiner sur quelque chose: vất vả với cái gì đó, cặm cụi làm việcđó.
    • Il peine sur son mémoire depuis des mois. (Anh ấy đã cặm cụi với luận văn của mình nhiều tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas la peine" / "Ça ne vaut pas la peine": Không đáng (làm việcđó), không có ích.

    • Ce n'est pas la peine de te fâcher. (Không đáng để bạn phải tức giận đâu.)
  • peine": vừa mới, chỉ vừa; hầu như không.

    • Il est à peine arrivé qu'il doit repartir. (Anh ấy vừa mới đến thì đã phải đi lại.)
    • J'ai à peine dormi cette nuit. (Tôi hầu như không ngủ đêm qua.)
ngoại động từ
  1. làm phiền lòng, làm khổ tâm
    • Cette nouvelle m'a beaucoup peiné
      cái tin ấy làm tôi rất khổ tâm
  2. (từ , nghĩa ) làm cho mệt, làm cho vất vả
nội động từ
  1. khó nhọc, vất vả
    • Il peinait pour s'exprimer
      phát biểu vất vả
    • La voiture peine dans les montées
      cái xe ì ạch leo dốc