peigner

ngoại động từ
  1. chải
    • Peigner ses cheveux
      chải tóc
    • peigner la laine
      chải len
  2. (nghĩa bóng) chải chuốt
    • Peigner son style
      chải chuốt lời văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "peigner"

Từ có nhắc đến "peigner"