pelf

/pelf/
Học thuật
Thân thiện
pelf

A man counts his pelf on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bạc, của cải (mang sắc thái tiêu cực): "Pelf" chỉ tiền bạc hoặc của cải vật chất, thường được dùng với hàm ý coi thường, chê bai hoặc châm biếm, ngụ ý rằng số tiền đó được kiếm một cách bất chính hoặc là mục tiêu của lòng tham.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was only interested in the pelf he could gain from the deal. (Hắn ta chỉ quan tâm đến món tiền có thể kiếm được từ vụ giao dịch.)
    • They pursued power and pelf, ignoring the needs of the people. (Họ theo đuổi quyền lực của cải, bỏ mặc nhu cầu của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filthy pelf": cụm từ cổ điển nhấn mạnh sự bẩn thỉu, đê tiện của đồng tiền.
    • The novel criticizes those who worship filthy pelf. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích những kẻ tôn thờ đồng tiền bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealth (n): sự giàu có, của cải (từ trung tính, không mang sắc thái tiêu cực như "pelf").
  • Lucre (n): tiền bạc, lợi nhuận (cũng thường mang nghĩa xấu, tương tự "pelf").
Từ đồng nghĩa
  • Money: tiền (từ thông dụng trung tính).
  • Cash: tiền mặt.
  • Dough: tiền (từ lóng).
  • Loot: tiền bạc, của cải (thường kiếm được một cách bất chính hoặc cướp được).
Lưu ý
  • "Pelf" một từ tính trang trọng hơi cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời nói tính châm biếm. hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, coi thường, nên không dùng để nói về tiền bạc một cách trung lập hoặc tích cực.
pelf

A man counts his pelf on the table.

danh từ
  1. luội(đùa cợt) tiền, của