gelt

/geld/
Học thuật
Thân thiện
gelt

A child receives chocolate gelt during a holiday celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):
    • Tiền bạc, tiền tệ: "Gelt" một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ tiền nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a lot of gelt from that business deal. (Anh ta kiếm được nhiều tiền từ vụ làm ăn đó.)
    • Do you have any spare gelt? I need to buy lunch. (Bạn chút tiền thừa nào không? Tôi cần mua bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make gelt": kiếm tiền.
    • His new app is really making the gelt. (Ứng dụng mới của anh ấy đang thực sự kiếm ra tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Geld (động từ): thiến (súc vật).
    • The farmer gelded the young stallion. (Người nông dân đã thiến con ngựa giống non.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash: tiền mặt.
  • Dough: tiền (từ lóng).
  • Bucks: đô la (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ).
Lưu ý
  • Từ "gelt" với nghĩa "tiền" nguồn gốc từ tiếng Yiddish (געלט) thường được dùng trong tiếng lóng, đặc biệt trong một số cộng đồng hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Cần phân biệt với động từ "geld" (thiến) để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
gelt

A child receives chocolate gelt during a holiday celebration.

ngoại động từ gelded, gelt
  1. thiến (súc vật)