gelt
/geld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ lóng):
- Tiền bạc, tiền tệ: "Gelt" là một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He made a lot of gelt from that business deal. (Anh ta kiếm được nhiều tiền từ vụ làm ăn đó.)
- Do you have any spare gelt? I need to buy lunch. (Bạn có chút tiền thừa nào không? Tôi cần mua bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make gelt": kiếm tiền.
- His new app is really making the gelt. (Ứng dụng mới của anh ấy đang thực sự kiếm ra tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Geld (động từ): thiến (súc vật).
- The farmer gelded the young stallion. (Người nông dân đã thiến con ngựa giống non.)
Từ đồng nghĩa
- Cash: tiền mặt.
- Dough: tiền (từ lóng).
- Bucks: đô la (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ).
Lưu ý
- Từ "gelt" với nghĩa "tiền" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish (געלט) và thường được dùng trong tiếng lóng, đặc biệt trong một số cộng đồng hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
- Cần phân biệt rõ với động từ "geld" (thiến) để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
ngoại động từ gelded, gelt
- thiến (súc vật)