pelletière

Học thuật
Thân thiện
pelletière

La pelletière porte une belle fourrure grise.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về người bán lông thú, người làm nghề lông thú: Dạng tính từ giống cái của "pelletier", dùng để mô tả hoặc liên quan đến một người phụ nữ làm nghề buôn bán, chế biến hoặc làm ra các sản phẩm từ lông thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle est issue d'une famille pelletière depuis trois générations. ( ấy xuất thân từ một gia đình làm nghề lông thú đã ba đời.)
    • C'est une entreprise pelletière réputée pour la qualité de ses fourrures. (Đómột công ty buôn bán lông thú nổi tiếng về chất lượng lông của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Pelletier (danh từ giống đực): thợ lông thú, người bán lông thú.
    • Mon grand-père était pelletier. (Ông tôi từngthợ lông thú.)
  • Pelleterie (danh từ giống cái): nghề buôn lông thú; cửa hàng bán lông thú; hàng lông thú.
    • Il a acheté un manteau dans une pelleterie de luxe. (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoácmột cửa hàng lông thú cao cấp.)
Ghi chú
  • Từ "pelletière" là dạng tính từ giống cái bắt nguồn từ danh từ chỉ nghề nghiệp "pelletier". Trong tiếng Pháp, nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp có thể chuyển thành tính từ để mô tả đặc điểm liên quan đến nghề đó.
pelletière

La pelletière porte une belle fourrure grise.

tính từ giống cái
  1. xem pelletier