pen pal

pen pal

I write letters to my pen pal in another country.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bạn qua thư: "pen pal" chỉ một người bạn bạn biết duy trì mối quan hệ qua việc trao đổi thư từ thường xuyên, chưa từng gặp mặt trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã viết thư cho bạn qua thư ở Nhật Bản được năm năm rồi.)
  • ( ấy đã tìm được một bạn qua thư từ Pháp qua chương trình trao đổi của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a pen pal": một người bạn qua thư.
    • Having a pen pal helps improve your writing skills. ( một bạn qua thư giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.)
  • "To become pen pals": trở thành bạn qua thư.
    • We became pen pals after meeting at a summer camp. (Chúng tôi trở thành bạn qua thư sau khi gặp nhau tại trại .)
Biến thể từ gần giống
  • Pen-friend (danh từ): từ đồng nghĩa với "pen pal", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • My pen-friend lives in Australia. (Bạn qua thư của tôi sốngÚc.)
  • E-pal (danh từ): bạn qua thư điện tử (email).
    • Many students now have e-pals instead of traditional pen pals. (Nhiều học sinh ngày nay bạn qua email thay vì bạn qua thư truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondent: người trao đổi thư từ, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.
  • Letter friend: bạn qua thư (cách diễn đạt hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write to: viết thư cho (ai đó).
    • I write to my pen pal every month. (Tôi viết thư cho bạn qua thư mỗi tháng.)
  • Keep in touch with: giữ liên lạc với.
    • We keep in touch with our pen pals through regular letters. (Chúng tôi giữ liên lạc với bạn qua thư thông qua những thư thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • To strike up a correspondence: bắt đầu trao đổi thư từ.
    • They struck up a correspondence after finding each other's addresses online. (Họ bắt đầu trao đổi thư từ sau khi tìm thấy địa chỉ của nhau trên mạng.)