penitentiary
/,peni'tenʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tù, trại giam (đặc biệt là loại hình nghiêm ngặt dành cho người phạm trọng tội): Một cơ sở cải huấn hoặc trừng phạt dành cho những người bị kết án tù, thường là vì các tội nghiêm trọng.
- Trại cải tạo: Một cơ sở được thiết kế để cải tạo và giáo dục lại phạm nhân.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc dùng để cải tạo, trừng phạt: Liên quan đến việc cải huấn hoặc trừng phạt tội phạm.
- Thuộc về sự sám hối, ăn năn: Liên quan đến việc thể hiện sự hối lỗi hoặc sám hối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was sentenced to ten years in the state penitentiary. (Anh ta bị kết án mười năm trong nhà tù tiểu bang.)
- The old penitentiary has been turned into a museum. (Nhà tù cũ đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Tính từ:
- The judge emphasized the penitentiary purpose of the sentence. (Thẩm phán nhấn mạnh mục đích cải tạo của bản án.)
- She lived a penitentiary life after the incident. (Cô ấy sống một cuộc đời sám hối sau sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Federal penitentiary": Nhà tù liên bang, thường dành cho những phạm nhân vi phạm luật liên bang hoặc phạm tội nghiêm trọng.
- The notorious drug lord was sent to a maximum-security federal penitentiary. (Trùm ma túy khét tiếng bị đưa vào một nhà tù liên bang an ninh tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Penitence (n): Sự ăn năn, hối hận.
- He showed deep penitence for his actions. (Anh ta thể hiện sự ăn năn sâu sắc cho hành động của mình.)
- Penitent (adj/n): (Người) ăn năn, hối lỗi.
- The penitent man sought forgiveness. (Người đàn ông ăn năn tìm kiếm sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhà tù):
- Prison: Nhà tù, nhà giam.
- Correctional facility: Cơ sở cải huấn.
- Tính từ (nghĩa sám hối):
- Penitential: Thuộc về sự sám hối, ăn năn.
- Contrite: Ăn năn, hối hận.
Thành ngữ liên quan
- "Sent up the river" (thành ngữ Mỹ, không trực tiếp chứa từ "penitentiary"): Bị đưa vào nhà tù, thường là nhà tù lớn (như Sing Sing, nằm gần sông Hudson).
- After the robbery, he was sent up the river. (Sau vụ cướp, hắn ta bị tống vào tù.)
danh từ
- trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao
tính từ
- để cải tạo; (thuộc) cải tạo
- khổ hạnh để sám hối