streamer

/'stri:mə/
Học thuật
Thân thiện
streamer

A colorful streamer hangs above the birthday party table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ đuôi nheo, cờ dải: Một dải dài bằng vải hoặc giấy, thường được dùng để trang trí trong các lễ hội hoặc sự kiện.
    • Biểu ngữ dài: Một dải vải dài in chữ, dùng để quảng cáo hoặc thể hiện thông điệp.
    • Đầu đề chạy suốt trang báo: Dòng tiêu đề lớn kéo dài hết chiều ngang của một trang báo.
    • Cột sáng, tia sáng: Ánh sáng kéo dài thành dải, như tia sáng của bình minh hoặc ngọn lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They hung colorful streamers for the birthday party. (Họ treo những dải cờ đuôi nheo đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật.)
    • The parade float was covered in streamers. (Chiếc xe diễu hành được phủ đầy cờ dải.)
    • The newspaper used a bold streamer to announce the election results. (Tờ báo dùng một dòng đầu đề chạy suốt trang in đậm để thông báo kết quả bầu cử.)
    • Streamers of light pierced through the clouds at dawn. (Những tia sáng xuyên qua những đám mây vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be decked with streamers": được trang trí bằng những dải cờ đuôi nheo.
    • The hall was decked with streamers for the celebration. (Hội trường được trang trí bằng những dải cờ đuôi nheo cho buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stream (động từ): chảy thành dòng; (danh từ): dòng suối, luồng (dữ liệu, người xem trực tuyến).
  • Banner (danh từ): biểu ngữ, biển hiệu. (Từ này thường ngắn hơn có thể không phải dải dài như "streamer").
Từ đồng nghĩa
  • Pennant: cờ hiệu hình tam giác hoặc cờ đuôi nheo.
  • Bunting: cờ trang trí nhiều màu sắc.
  • Headline: tiêu đề, đầu đề (báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "streamer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "stream").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "streamer").

streamer

A colorful streamer hangs above the birthday party table.

danh từ
  1. cờ đuôi nheo, cờ dải
  2. biểu ngữ
  3. cột sáng bình minh
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chạy suốt trang báo

Từ đồng nghĩa