streamer

/'stri:mə/
danh từ
  1. cờ đuôi nheo, cờ dải
  2. biểu ngữ
  3. cột sáng bình minh
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chạy suốt trang báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

streamer
A colorful streamer hangs above the birthday party table.