waft

/wɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
waft

A gentle breeze wafts the scent of flowers through the open window.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thổi nhẹ, thoảng qua, phảng phất: Chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, chậm rãi của không khí, mùi hương, âm thanh hoặc khói trong không gian.
    • Phấp phới, phất phơ: Chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển của một vật (như lá cờ, tấm vải) trong gió.
  2. Danh từ:

    • Làn, luồng, hơi: Một luồng không khí, mùi hương hoặc âm thanh nhẹ nhàng, thoáng qua.
    • Cảm giác thoảng qua: Một cảm giác hoặc ấn tượng nhẹ nhàng, ngắn ngủi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The scent of jasmine wafted from the garden. (Hương hoa lài thoảng ra từ khu vườn.)
    • Smoke wafted up from the chimney. (Khói bay lên nhè nhẹ từ ống khói.)
    • The curtains wafted in the gentle breeze. (Những tấm rèm phấp phới trong làn gió nhẹ.)
  • Danh từ:

    • A waft of cool air entered the room. (Một làn không khí mát lạnh ùa vào phòng.)
    • She caught a waft of his perfume. ( ấy bắt gặp hương thơm phảng phất từ nước hoa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waft in/out/through": di chuyển nhẹ nhàng vào/ra/qua một không gian.

    • The sound of laughter wafted through the open window. (Tiếng cười nói thoảng qua cửa sổ đang mở.)
  • "to waft something to someone": (cổ ngữ) gửi, truyền một cái đó (như một nụ hôn, một cái vẫy tay) đến ai đó từ xa.

    • She wafted a kiss to her child across the playground. ( ấy gửi vọng một nụ hôn đến đứa con đangbên kia sân chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Waftage (danh từ, ít dùng): sự mang đi nhẹ nhàng, sự thoảng qua.
  • Wafter (danh từ, ít dùng): người hoặc vật mang đi nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Drift (trôi, bay lửng), Float (trôi nổi, lửng), Drift along (trôi nhẹ theo).
  • Danh từ: Puff (cơn gió nhẹ, hơi), Whiff (làn, hơi thoảng), Breath (hơi thở, làn gió nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waft away: Thổi bay đi nhẹ nhàng, tan biến.
    • The smell of baking bread wafted away on the wind. (Mùi bánh mì nướng thổi bay đi theo làn gió.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "waft")

waft

A gentle breeze wafts the scent of flowers through the open window.

danh từ
  1. làn (gió...)
  2. sự thoảng qua; cảm giác thoảng qua, sự thoảng đưa, sự phảng phất
    • a waft of music
      bài nhạc thoảng qua
    • a waft of fragrance
      hương thơm phảng phất
  3. cái vỗ cánh (chim)

Idioms

  • flag with a waft
    (hàng hải) cờ báo hiệu lâm nguy
ngoại động từ
  1. thoảng đưa, nhẹ đưa, mang
    • the evening breeze rose wafting in the scent of summer
      gió chiều hiu hiu thổi thoảng đưa về hương mùa hạ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ra hiệu; gửi vọng (tay)
    • to waft a kiss
      (để tay lên môi) gửi vọng một cái hôn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) quay đi, ngoảnh đi
    • to waft one's look
      ngoảnh đi, đưa mắt nhìn ra chỗ khác
nội động từ
  1. phấp phới
    • to waft in the wind
      phất phới trước gió
  2. thoảng qua (trong không khí)
  3. thổi hiu hiu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "waft"