penny ante
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi poker với tiền cược nhỏ: "penny ante" chỉ một ván bài poker mà số tiền đặt cược rất ít, thường chỉ vài xu (penny).
- Một thương vụ kinh doanh nhỏ lẻ, tầm thường: "penny ante" còn được dùng để chỉ các giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh có quy mô nhỏ, không đáng kể, thường mang tính chất nghiệp dư hoặc ít lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They spent the evening playing penny ante poker. (Họ dành cả buổi tối để chơi poker với tiền cược nhỏ.)
- His business was just a penny ante operation, barely making any profit. (Công việc kinh doanh của anh ta chỉ là một hoạt động nhỏ lẻ, hầu như không có lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "penny ante" như một tính từ: thường được dùng trước danh từ để miêu tả một thứ gì đó nhỏ bé, tầm thường hoặc không quan trọng.
- It was a penny ante scheme that never went anywhere. (Đó là một kế hoạch tầm thường chẳng đi đến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Penny-ante (tính từ): thuộc về quy mô nhỏ, tầm thường.
- He was involved in penny-ante politics. (Anh ta tham gia vào chính trị tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Small-time: nhỏ lẻ, ít quan trọng.
- Trivial: tầm thường, không đáng kể.
- Petty: vụn vặt, nhỏ nhặt.
- Low-stakes: có mức cược thấp (trong ngữ cảnh poker).
Các cụm từ liên quan
- "penny ante game": một trò chơi (thường là poker) với tiền cược nhỏ.
- We used to play penny ante games in the basement. (Chúng tôi từng chơi các trò cược nhỏ ở tầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
- "penny ante stuff": những thứ lặt vặt, không quan trọng.
- Don't worry about that penny ante stuff; focus on the big picture. (Đừng lo lắng về mấy thứ lặt vặt đó; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)