ponytail
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu tóc đuôi ngựa: "ponytail" là kiểu tóc được buộc hoặc kéo hết về phía sau đầu, tạo thành một búi hoặc dải tóc buông thõng xuống phía sau, giống như đuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy buộc tóc thành kiểu đuôi ngựa cao cho cuộc đua.)
- (Đuôi ngựa của cô bé nhảy lên nhảy xuống khi em chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tight ponytail": đuôi ngựa buộc chặt, thường gây căng da đầu. (Kiểu tóc đuôi ngựa buộc chặt khiến cô ấy bị đau đầu.)
- "Messy ponytail": đuôi ngựa bù xù, không gọn gàng. (Cô ấy thích kiểu đuôi ngựa bù xù cho những ngày thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pony (danh từ): ngựa con (từ gốc của "ponytail").
- Pigtail (danh từ): bím tóc, thường là hai bím hoặc một bím.
- Bun (danh từ): búi tóc (kiểu tóc cuộn tròn trên đầu).
Từ đồng nghĩa
- Hair tail: đuôi tóc (cách nói ít phổ biến hơn).
- Tie-back: kiểu tóc buộc ra sau (thường dùng trong làm tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie up in a ponytail: buộc tóc thành đuôi ngựa. (Cô ấy buộc tóc thành đuôi ngựa trước khi đến phòng tập.)
- Pull into a ponytail: kéo tóc lại thành đuôi ngựa. (Anh ấy kéo mái tóc dài lại thành đuôi ngựa để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
- "Ponytail effect": hiệu ứng đuôi ngựa (ám chỉ sự đơn giản, năng động). (Hiệu ứng đuôi ngựa khiến cô ấy trông năng động hơn.)