buntal
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi buntal: Một loại sợi mịn, màu trắng, có nguồn gốc từ thân của những lá chưa mở của cây cọ talipot (cọ đuôi chồn), được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc mũ được làm từ sợi buntal chất lượng cao.)
- (Sợi buntal là một chất liệu truyền thống để làm mũ mùa hè ở Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
"buntal hat": mũ làm từ sợi buntal, thường là mũ rộng vành, nhẹ, thoáng mát.
- She bought a beautiful buntal hat for the beach. (Cô ấy đã mua một chiếc mũ buntal đẹp để đi biển.)
"buntal fiber": sợi buntal, dùng để chỉ nguyên liệu thô trước khi chế biến.
- The buntal fiber is carefully harvested and dried. (Sợi buntal được thu hoạch và phơi khô một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Buntal (n): từ này không có biến thể phổ biến, nhưng thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm như "hat" (mũ) hoặc "fiber" (sợi).
- Talipot (n): cây cọ talipot, nguồn gốc của sợi buntal.
- The talipot palm is native to Sri Lanka and parts of Asia. (Cây cọ talipot có nguồn gốc từ Sri Lanka và một số vùng châu Á.)
Từ đồng nghĩa
Raffia: sợi raphia (một loại sợi tự nhiên khác từ cây cọ, cũng dùng làm mũ).
- Raffia is similar to buntal but comes from a different palm species. (Sợi raphia tương tự sợi buntal nhưng đến từ một loài cọ khác.)
Straw: rơm, cỏ khô (thường dùng để chỉ chất liệu làm mũ, nhưng không đặc trưng như buntal).
- Straw hats are common, but buntal is finer and more durable. (Mũ rơm phổ biến, nhưng sợi buntal mịn hơn và bền hơn.)
Các cụm từ liên quan
"to weave buntal": dệt sợi buntal.
- Artisans know how to weave buntal into intricate patterns. (Các nghệ nhân biết cách dệt sợi buntal thành những hoa văn tinh xảo.)
"buntal industry": ngành công nghiệp sợi buntal.
- The buntal industry provides jobs in rural areas of the Philippines. (Ngành công nghiệp sợi buntal cung cấp việc làm ở các vùng nông thôn Philippines.)
Thành ngữ liên quan
- "as fine as buntal": (thành ngữ so sánh) mịn như sợi buntal, dùng để miêu tả độ mịn hoặc chất lượng cao.
- Her silk scarf is as fine as buntal. (Chiếc khăn lụa của cô ấy mịn như sợi buntal.)