peony

/'piəni/ Cách viết khác : (paeony) /'piəni/
Học thuật
Thân thiện
peony

A gardener carefully tends to a blooming peony in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mẫu đơn: Một loại cây lâu năm thuộc họ Paeoniaceae, thường hoa to đẹp, được trồng làm cảnh.
    • Hoa mẫu đơn: Bông hoa của cây mẫu đơn, thường nhiều cánh, kích thước lớn, màu sắc phổ biến đỏ, hồng, trắng hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peony is a popular flower in many gardens. (Hoa mẫu đơn một loài hoa phổ biến trong nhiều khu vườn.)
    • She received a beautiful bouquet of pink peonies. ( ấy nhận được một hoa mẫu đơn hồng rất đẹp.)
    • We planted a peony bush in the backyard last spring. (Chúng tôi đã trồng một bụi cây mẫu đơnsân sau vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peony season": Mùa hoa mẫu đơn nở, thường vào cuối mùa xuân đến đầu mùa .

    • The festival is held during peony season. (Lễ hội được tổ chức vào mùa hoa mẫu đơn nở.)
  • "Peony flower": Cụm từ nhấn mạnh đến bông hoa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc thực vật học.

    • The peony flower symbolizes prosperity and good fortune in some cultures. (Hoa mẫu đơn tượng trưng cho sự thịnh vượng may mắn trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Paeony (n): Cách viết khác của "peony", cùng chỉ cây hoa mẫu đơn.
  • Peony bush (n): Bụi cây mẫu đơn.
  • Tree peony (n): Mẫu đơn thân gỗ, một loại cây bụi lớn hơn cho hoa to.
  • Herbaceous peony (n): Mẫu đơn thân thảo, loại phổ biến hơn, thân chết lụi vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Paeonia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa các loài mẫu đơn.
  • (Trong ngữ cảnh trang trí hoặc thông tục) Showy flower: Loài hoa sặc sỡ, bắt mắt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh được xây dựng xung quanh từ "peony" một cách đặc thù. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen.)

peony

A gardener carefully tends to a blooming peony in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mẫu đơn
  2. hoa mẫu đơn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "peony"