pony

/'pouni/
Học thuật
Thân thiện
pony

A child feeds a pony an apple in a sunny pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa nhỏ, ngựa con: Một giống ngựa kích thước nhỏ, thường dưới 1.5 mét chiều cao đến vai.
    • (Tiếng lóng, Anh) Hai mươi lăm bảng Anh: Một khoản tiền trị giá 25 bảng Anh.
    • (Thông tục, Mỹ) Vật nhỏ bé: Một vật đó kích thước nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường.
    • (Thông tục, Mỹ) Bản dịch quay cóp: Một bản dịch sẵn, thường được sử dụng một cách không chính thức hoặc gian lận trong việc học ngoại ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngựa nhỏ):

    • The little girl got a pony for her birthday. ( nhận được một chú ngựa nhỏ vào ngày sinh nhật.)
    • She learned to ride on a gentle pony. ( ấy học cưỡi ngựa trên một chú ngựa con hiền lành.)
  • Danh từ (Tiếng lóng - Tiền):

    • He bet a pony on that horse race. (Anh ta đặt cược hai mươi lăm bảng vào cuộc đua ngựa đó.)
  • Danh từ (Bản dịch):

    • He used a pony to cheat on the Latin exam. (Cậu ta đã dùng một bản dịch sẵn để gian lận trong bài thi tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pony up" (Mỹ, thông tục): Trả tiền, đóng góp tiền (thường một cách miễn cưỡng).

    • Come on, pony up the money you owe me. (Nào, trả tiền anh nợ tôi đi.)
  • "Dog and pony show" (Mỹ, thông tục): Một buổi trình diễn hoặc thuyết trình công phu, thường mang tính chất phô trương để gây ấn tượng hoặc bán hàng.

    • The product launch was just a dog and pony show. (Buổi ra mắt sản phẩm chỉ một màn trình diễn phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pony express (n): Dịch vụ chuyển phát thư nhanh bằng ngựa trong lịch sử nước Mỹ.

    • The Pony Express was replaced by the telegraph. (Dịch vụ chuyển phát thư nhanh bằng ngựa đã bị thay thế bởi điện báo.)
  • Pony-tail (n): Kiểu tóc cột đuôi ngựa.

    • She tied her hair in a pony-tail. ( ấy buộc tóc kiểu đuôi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nag (n, thông tục): Ngựa (thường chỉ ngựa già hoặc nhỏ).
  • Crib (n, trong ngữ cảnh dịch thuật): Bản dịch sẵn, tài liệu gian lận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pony up (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • "To bet on the ponies": Đặt cược vào các cuộc đua ngựa.
    • He spends all his money betting on the ponies. (Anh ta tiêu hết tiền vào việc đặt cược đua ngựa.)
pony

A child feeds a pony an apple in a sunny pasture.

danh từ
  1. ngựa nhỏ
  2. (từ lóng) hai mươi lăm bảng Anh
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản dịch quay cóp