poon

/pu:n/
Học thuật
Thân thiện
poon

A carpenter selects a piece of poon wood for a boat mast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây u: Một loại cây nhiệt đới thuộc chi Calophyllum, nguồn gốc từ khu vực Đông Ấn. Cây này bóng, dày như da cho loại gỗ nhẹ nhưng chắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat's mast was made from poon. (Cột buồm của con thuyền được làm từ gỗ u.)
    • Poon trees are common in coastal regions. (Cây u phổ biếncác vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, lâm nghiệp, hoặc đóng tàu thuyền truyền thống để chỉ loại cây hoặc loại gỗ đặc biệt này.
Biến thể từ gần giống
  • Poon wood (n): Gỗ u, thường dùng trong chế tạo cột buồm sà lan.
  • Calophyllum (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây u.
Từ đồng nghĩa
  • Alexandrian laurel: Tên gọi khác cho một số loài trong chi .
  • Beauty leaf: Tên gọi thông thường khác, nhấn mạnh vào vẻ đẹp của cây.
poon

A carpenter selects a piece of poon wood for a boat mast.

danh từ
  1. (thực vật học) cây u