paeony
/'piəni/ Cách viết khác : (paeony) /'piəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mẫu đơn: Một loại cây lâu năm, thân gỗ hoặc thân thảo, được trồng phổ biến để làm cảnh.
- Hoa mẫu đơn: Bông hoa lớn, nhiều cánh, thường có màu sắc rực rỡ như hồng, đỏ, trắng hoặc vàng, nở từ cây mẫu đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is famous for its collection of paeonies. (Khu vườn nổi tiếng với bộ sưu tập cây mẫu đơn.)
- She received a beautiful bouquet of pink paeonies. (Cô ấy nhận được một bó hoa mẫu đơn hồng rất đẹp.)
- The paeony is often considered a symbol of prosperity and honor. (Hoa mẫu đơn thường được coi là biểu tượng của sự phồn vinh và danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paeony festival": lễ hội hoa mẫu đơn, một sự kiện thường được tổ chức khi hoa nở rộ.
- We visited the city during its annual paeony festival. (Chúng tôi đã thăm thành phố vào dịp lễ hội hoa mẫu đơn thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Peony (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "paeony". Cả hai đều chỉ cùng một loài hoa.
- The peony is the state flower of Indiana. (Hoa mẫu đơn là loài hoa biểu tượng của bang Indiana.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho tên loài cây/hoa cụ thể này. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ "flowering plant" (cây có hoa) nhưng không chỉ rõ loài.
danh từ
- (thực vật học) cây mẫu đơn
- hoa mẫu đơn